exine

[Mỹ]/ˈɛksaɪn/
[Anh]/ˈɛksaɪn/

Dịch

n.vỏ ngoài của hạt phấn hoặc bào tử

Cụm từ & Cách kết hợp

exine layer

tầng exine

exine structure

cấu trúc exine

exine thickness

độ dày của exine

exine composition

thành phần exine

exine morphology

hình thái exine

exine development

sự phát triển của exine

exine function

chức năng của exine

exine properties

tính chất của exine

exine analysis

phân tích exine

exine pattern

mẫu exine

Câu ví dụ

the exine of pollen grains is crucial for their protection.

lớp vỏ của hạt phấn rất quan trọng cho việc bảo vệ chúng.

researchers study the exine structure to understand plant evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc của lớp vỏ để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

the exine can vary significantly among different species.

lớp vỏ có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

exine composition plays a role in pollen allergenicity.

thành phần của lớp vỏ đóng vai trò trong khả năng gây dị ứng của phấn hoa.

microscopic analysis reveals details of the exine layer.

phân tích hiển vi cho thấy chi tiết về lớp vỏ.

the exine is often studied in palynology.

lớp vỏ thường được nghiên cứu trong côn trùng học.

understanding exine morphology helps in identifying plant species.

hiểu về hình thái của lớp vỏ giúp xác định các loài thực vật.

exine thickness can influence pollen dispersal mechanisms.

độ dày của lớp vỏ có thể ảnh hưởng đến các cơ chế phân tán phấn hoa.

some exines have unique patterns that aid in classification.

một số lớp vỏ có các hoa văn độc đáo giúp phân loại.

the study of exine can provide insights into ancient ecosystems.

nghiên cứu về lớp vỏ có thể cung cấp thông tin chi tiết về các hệ sinh thái cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay