exoticizing

[US]/ɪɡˈzɒtɪsaɪzɪŋ/
[UK]/ɪɡˈzɑːtɪsaɪzɪŋ/

Translation

v. động từ hiện tại phân từ của exoticize; miêu tả một người hoặc một thứ gì đó như là kỳ lạ, nước ngoài và hấp dẫn, thường bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt.

Phrases & Collocations

exoticizing others

Việt hóa người khác

exoticizing culture

Việt hóa văn hóa

exoticizing women

Việt hóa phụ nữ

exoticizing people

Việt hóa con người

exoticizing bodies

Việt hóa cơ thể

exoticizing stereotypes

Việt hóa định kiến

Example Sentences

the museum exhibit drew criticism for exoticizing indigenous cultures.

Bộ sưu tập tại bảo tàng đã bị chỉ trích vì đang phương Tây hóa các nền văn hóa bản địa.

the film avoids exoticizing the city by showing ordinary daily life.

Bộ phim tránh việc phương Tây hóa thành phố bằng cách thể hiện cuộc sống hàng ngày bình thường.

her article challenges the habit of exoticizing foreign food.

Bài viết của cô ấy thách thức thói quen phương Tây hóa ẩm thực nước ngoài.

they were accused of exoticizing marginalized communities for marketing.

Họ bị cáo buộc phương Tây hóa các cộng đồng bị bỏ lại phía sau vì mục đích quảng bá.

the photographer worried about exoticizing his subjects in travel magazines.

Nhà chụp ảnh lo lắng về việc phương Tây hóa các chủ đề của mình trong các tạp chí du lịch.

the novel is praised for not exoticizing its immigrant characters.

Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì không phương Tây hóa các nhân vật nhập cư của nó.

teachers discussed how textbooks can end up exoticizing asia.

Các giáo viên thảo luận về cách sách giáo khoa có thể vô tình phương Tây hóa châu Á.

the campaign was criticized for exoticizing traditional clothing.

Chiến dịch bị chỉ trích vì phương Tây hóa trang phục truyền thống.

he apologized for exoticizing the neighborhood in his documentary.

Anh ấy xin lỗi vì đã phương Tây hóa khu phố trong bộ phim tài liệu của mình.

editors removed lines that sounded like exoticizing poverty.

Biên tập viên đã xóa các dòng có vẻ như đang phương Tây hóa sự nghèo khổ.

the curator warned that exoticizing religious rituals can be disrespectful.

Người quản lý bảo tàng cảnh báo rằng việc phương Tây hóa các nghi lễ tôn giáo có thể là không tôn trọng.

critics said the ad was exoticizing the countryside as a fantasy escape.

Các nhà phê bình cho rằng quảng cáo đang phương Tây hóa vùng nông thôn như một nơi trốn thoát thần kỳ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now