| số nhiều | exotisms |
cultural exotism
sự ngoại lai văn hóa
exotism appeal
sức hấp dẫn của sự ngoại lai
artistic exotism
sự ngoại lai nghệ thuật
exotism trend
xu hướng ngoại lai
exotism influence
ảnh hưởng của sự ngoại lai
exotism expression
biểu hiện của sự ngoại lai
exotism elements
các yếu tố ngoại lai
exotism themes
các chủ đề ngoại lai
exotism culture
văn hóa ngoại lai
exotism imagery
hình ảnh ngoại lai
exotism can often be found in art and literature.
sự phương Đông thường có thể được tìm thấy trong nghệ thuật và văn học.
the exotism of the tropical landscape captivated the tourists.
sự phương Đông của phong cảnh nhiệt đới đã thu hút khách du lịch.
many people are drawn to the exotism of foreign cultures.
nhiều người bị thu hút bởi sự phương Đông của các nền văn hóa nước ngoài.
exotism in fashion can create unique styles.
sự phương Đông trong thời trang có thể tạo ra những phong cách độc đáo.
the restaurant's menu was filled with dishes that exuded exotism.
thực đơn nhà hàng tràn ngập những món ăn toát lên sự phương Đông.
exotism often influences the way we perceive beauty.
sự phương Đông thường ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về vẻ đẹp.
traveling can expose you to the exotism of different regions.
du lịch có thể cho bạn thấy sự phương Đông của các vùng khác nhau.
exotism is a key element in many travel brochures.
sự phương Đông là một yếu tố quan trọng trong nhiều tờ rơi du lịch.
the film's exotism added to its allure.
sự phương Đông của bộ phim đã góp phần tạo thêm sức hấp dẫn.
people often seek exotism to escape their daily routines.
con người thường tìm kiếm sự phương Đông để trốn khỏi những thói quen hàng ngày của họ.
cultural exotism
sự ngoại lai văn hóa
exotism appeal
sức hấp dẫn của sự ngoại lai
artistic exotism
sự ngoại lai nghệ thuật
exotism trend
xu hướng ngoại lai
exotism influence
ảnh hưởng của sự ngoại lai
exotism expression
biểu hiện của sự ngoại lai
exotism elements
các yếu tố ngoại lai
exotism themes
các chủ đề ngoại lai
exotism culture
văn hóa ngoại lai
exotism imagery
hình ảnh ngoại lai
exotism can often be found in art and literature.
sự phương Đông thường có thể được tìm thấy trong nghệ thuật và văn học.
the exotism of the tropical landscape captivated the tourists.
sự phương Đông của phong cảnh nhiệt đới đã thu hút khách du lịch.
many people are drawn to the exotism of foreign cultures.
nhiều người bị thu hút bởi sự phương Đông của các nền văn hóa nước ngoài.
exotism in fashion can create unique styles.
sự phương Đông trong thời trang có thể tạo ra những phong cách độc đáo.
the restaurant's menu was filled with dishes that exuded exotism.
thực đơn nhà hàng tràn ngập những món ăn toát lên sự phương Đông.
exotism often influences the way we perceive beauty.
sự phương Đông thường ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về vẻ đẹp.
traveling can expose you to the exotism of different regions.
du lịch có thể cho bạn thấy sự phương Đông của các vùng khác nhau.
exotism is a key element in many travel brochures.
sự phương Đông là một yếu tố quan trọng trong nhiều tờ rơi du lịch.
the film's exotism added to its allure.
sự phương Đông của bộ phim đã góp phần tạo thêm sức hấp dẫn.
people often seek exotism to escape their daily routines.
con người thường tìm kiếm sự phương Đông để trốn khỏi những thói quen hàng ngày của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay