exotisms

[Mỹ]/ɪɡ'zɔtɪzəm; 'eɡzətɪzəm/
[Anh]/ɪɡ'zɔtɪzəm; 'eɡzətɪzəm/

Dịch

n. những thứ nước ngoài hoặc kỳ lạ; từ hoặc cụm từ nước ngoài; hương vị nước ngoài; bầu không khí kỳ lạ; phong cách phương Tây; giọng nước ngoài; sự nhận nuôi (hoặc quan tâm) đến những thứ nước ngoài; xu hướng phương Tây hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural exotisms

những sự ngoại lai văn hóa

artistic exotisms

những sự ngoại lai nghệ thuật

literary exotisms

những sự ngoại lai văn học

musical exotisms

những sự ngoại lai âm nhạc

visual exotisms

những sự ngoại lai thị giác

ethnic exotisms

những sự ngoại lai dân tộc

historical exotisms

những sự ngoại lai lịch sử

social exotisms

những sự ngoại lai xã hội

gastronomic exotisms

những sự ngoại lai ẩm thực

fashion exotisms

những sự ngoại lai thời trang

Câu ví dụ

the artist's work is full of exotisms that captivate the audience.

tác phẩm của nghệ sĩ tràn ngập những yếu tố ngoại lai đầy thu hút khán giả.

exotisms in literature often transport readers to distant lands.

những yếu tố ngoại lai trong văn học thường đưa người đọc đến những vùng đất xa xôi.

traveling exposes us to various exotisms of different cultures.

đi du lịch cho chúng ta thấy được nhiều yếu tố ngoại lai của các nền văn hóa khác nhau.

many films incorporate exotisms to enhance their storytelling.

nhiều bộ phim sử dụng các yếu tố ngoại lai để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.

exotisms in fashion can lead to unique and bold styles.

những yếu tố ngoại lai trong thời trang có thể dẫn đến những phong cách độc đáo và táo bạo.

he collects artifacts that reflect the exotisms of ancient civilizations.

anh ta sưu tầm các hiện vật phản ánh những yếu tố ngoại lai của các nền văn minh cổ đại.

exotisms in cuisine can introduce new flavors to our palates.

những yếu tố ngoại lai trong ẩm thực có thể giới thiệu những hương vị mới lạ cho khẩu vị của chúng ta.

the festival celebrated the exotisms of various cultures through music and dance.

liên hoan văn hóa tôn vinh những yếu tố ngoại lai của các nền văn hóa khác nhau thông qua âm nhạc và khiêu vũ.

art exhibitions often showcase the exotisms of global artists.

các cuộc triển lãm nghệ thuật thường trưng bày những yếu tố ngoại lai của các nghệ sĩ toàn cầu.

exploring exotisms can broaden our understanding of the world.

khám phá những yếu tố ngoại lai có thể mở rộng hiểu biết của chúng ta về thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay