expandings market
mở rộng thị trường
expandings options
mở rộng các lựa chọn
expandings horizons
mở rộng tầm nhìn
expandings knowledge
mở rộng kiến thức
expandings capabilities
mở rộng khả năng
expandings resources
mở rộng nguồn lực
expandings network
mở rộng mạng lưới
expandings audience
mở rộng đối tượng khán giả
expandings reach
mở rộng phạm vi tiếp cận
expandings business
mở rộng kinh doanh
the company is focusing on expandings its market reach.
công ty đang tập trung vào mở rộng phạm vi thị trường của mình.
we are looking into expandings our product line.
chúng tôi đang xem xét mở rộng dòng sản phẩm của mình.
expandings your knowledge can lead to new opportunities.
việc mở rộng kiến thức của bạn có thể dẫn đến những cơ hội mới.
they are working on expandings their international presence.
họ đang làm việc để mở rộng sự hiện diện quốc tế của họ.
expandings our services will attract more customers.
việc mở rộng dịch vụ của chúng tôi sẽ thu hút thêm khách hàng.
she is interested in expandings her skills in digital marketing.
cô ấy quan tâm đến việc mở rộng kỹ năng của mình trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.
expandings your network is essential for career growth.
việc mở rộng mạng lưới của bạn là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
they discussed the strategies for expandings their business.
họ đã thảo luận về các chiến lược để mở rộng doanh nghiệp của họ.
expandings your horizons can be a transformative experience.
việc mở rộng tầm nhìn của bạn có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
he is focused on expandings his influence in the community.
anh ấy đang tập trung vào việc mở rộng ảnh hưởng của mình trong cộng đồng.
expandings market
mở rộng thị trường
expandings options
mở rộng các lựa chọn
expandings horizons
mở rộng tầm nhìn
expandings knowledge
mở rộng kiến thức
expandings capabilities
mở rộng khả năng
expandings resources
mở rộng nguồn lực
expandings network
mở rộng mạng lưới
expandings audience
mở rộng đối tượng khán giả
expandings reach
mở rộng phạm vi tiếp cận
expandings business
mở rộng kinh doanh
the company is focusing on expandings its market reach.
công ty đang tập trung vào mở rộng phạm vi thị trường của mình.
we are looking into expandings our product line.
chúng tôi đang xem xét mở rộng dòng sản phẩm của mình.
expandings your knowledge can lead to new opportunities.
việc mở rộng kiến thức của bạn có thể dẫn đến những cơ hội mới.
they are working on expandings their international presence.
họ đang làm việc để mở rộng sự hiện diện quốc tế của họ.
expandings our services will attract more customers.
việc mở rộng dịch vụ của chúng tôi sẽ thu hút thêm khách hàng.
she is interested in expandings her skills in digital marketing.
cô ấy quan tâm đến việc mở rộng kỹ năng của mình trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.
expandings your network is essential for career growth.
việc mở rộng mạng lưới của bạn là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
they discussed the strategies for expandings their business.
họ đã thảo luận về các chiến lược để mở rộng doanh nghiệp của họ.
expandings your horizons can be a transformative experience.
việc mở rộng tầm nhìn của bạn có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
he is focused on expandings his influence in the community.
anh ấy đang tập trung vào việc mở rộng ảnh hưởng của mình trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay