expatiating on
viết dài dòng về
expatiating about
viết dài dòng về
expatiating upon
viết dài dòng về
expatiating extensively
viết dài dòng một cách rộng rãi
expatiating freely
viết dài dòng một cách tự do
expatiating eloquently
viết dài dòng một cách hoa mỹ
expatiating thoroughly
viết dài dòng một cách kỹ lưỡng
expatiating clearly
viết dài dòng một cách rõ ràng
expatiating briefly
viết dài dòng một cách ngắn gọn
expatiating formally
viết dài dòng một cách trang trọng
he spent hours expatiating on the importance of education.
anh ấy đã dành hàng giờ giải thích về tầm quan trọng của giáo dục.
the professor was expatiating on his research findings.
nhà giáo sư đã giải thích về những phát hiện nghiên cứu của ông.
during the meeting, she kept expatiating about the new project.
trong cuộc họp, cô ấy liên tục giải thích về dự án mới.
he enjoys expatiating on various philosophical topics.
anh ấy thích giải thích về nhiều chủ đề triết học khác nhau.
the author spent pages expatiating on character development.
tác giả đã dành nhiều trang để giải thích về sự phát triển nhân vật.
she was expatiating on the benefits of a healthy lifestyle.
cô ấy đã giải thích về những lợi ích của lối sống lành mạnh.
in his lecture, he was expatiating on historical events.
trong bài giảng của mình, ông ấy đã giải thích về các sự kiện lịch sử.
the speaker began expatiating on the topic of climate change.
người phát biểu bắt đầu giải thích về chủ đề biến đổi khí hậu.
she has a talent for expatiating on complex subjects.
cô ấy có tài năng giải thích về các chủ đề phức tạp.
he was expatiating at length about his travels abroad.
anh ấy đã giải thích rất nhiều về những chuyến đi nước ngoài của mình.
expatiating on
viết dài dòng về
expatiating about
viết dài dòng về
expatiating upon
viết dài dòng về
expatiating extensively
viết dài dòng một cách rộng rãi
expatiating freely
viết dài dòng một cách tự do
expatiating eloquently
viết dài dòng một cách hoa mỹ
expatiating thoroughly
viết dài dòng một cách kỹ lưỡng
expatiating clearly
viết dài dòng một cách rõ ràng
expatiating briefly
viết dài dòng một cách ngắn gọn
expatiating formally
viết dài dòng một cách trang trọng
he spent hours expatiating on the importance of education.
anh ấy đã dành hàng giờ giải thích về tầm quan trọng của giáo dục.
the professor was expatiating on his research findings.
nhà giáo sư đã giải thích về những phát hiện nghiên cứu của ông.
during the meeting, she kept expatiating about the new project.
trong cuộc họp, cô ấy liên tục giải thích về dự án mới.
he enjoys expatiating on various philosophical topics.
anh ấy thích giải thích về nhiều chủ đề triết học khác nhau.
the author spent pages expatiating on character development.
tác giả đã dành nhiều trang để giải thích về sự phát triển nhân vật.
she was expatiating on the benefits of a healthy lifestyle.
cô ấy đã giải thích về những lợi ích của lối sống lành mạnh.
in his lecture, he was expatiating on historical events.
trong bài giảng của mình, ông ấy đã giải thích về các sự kiện lịch sử.
the speaker began expatiating on the topic of climate change.
người phát biểu bắt đầu giải thích về chủ đề biến đổi khí hậu.
she has a talent for expatiating on complex subjects.
cô ấy có tài năng giải thích về các chủ đề phức tạp.
he was expatiating at length about his travels abroad.
anh ấy đã giải thích rất nhiều về những chuyến đi nước ngoài của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay