experientialist

[Mỹ]/ɪkˌspɪə.riˈɛn.ʃəl.ɪst/
[Anh]/ɪkˌspɪr.iˈɛn.ʃəl.ɪst/

Dịch

n. người nhấn mạnh kinh nghiệm như một nguồn kiến thức; một người ủng hộ chủ nghĩa trải nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

experientialist approach

cách tiếp cận thực nghiệm

experientialist learning

học tập thực nghiệm

experientialist perspective

quan điểm thực nghiệm

experientialist theory

thuyết thực nghiệm

experientialist practices

thực hành thực nghiệm

experientialist methods

phương pháp thực nghiệm

experientialist framework

khung khổ thực nghiệm

experientialist insights

thấy rõ từ góc độ thực nghiệm

experientialist philosophy

triết lý thực nghiệm

experientialist strategies

chiến lược thực nghiệm

Câu ví dụ

as an experientialist, i believe in learning through hands-on activities.

Với tư cách là một người trải nghiệm, tôi tin rằng học tập thông qua các hoạt động thực hành là quan trọng.

experientialists often advocate for immersive learning experiences.

Những người theo chủ nghĩa trải nghiệm thường ủng hộ các trải nghiệm học tập nhập vai.

being an experientialist means valuing real-world interactions.

Việc trở thành một người theo chủ nghĩa trải nghiệm có nghĩa là coi trọng các tương tác trong thế giới thực.

many experientialists prefer workshops over traditional lectures.

Nhiều người theo chủ nghĩa trải nghiệm thích các hội thảo hơn các bài giảng truyền thống.

the experientialist approach can enhance student engagement.

Phương pháp theo chủ nghĩa trải nghiệm có thể nâng cao sự tham gia của sinh viên.

experientialists believe that experiences shape our understanding.

Những người theo chủ nghĩa trải nghiệm tin rằng kinh nghiệm định hình sự hiểu biết của chúng ta.

as an experientialist, i enjoy exploring new cultures firsthand.

Với tư cách là một người theo chủ nghĩa trải nghiệm, tôi thích khám phá những nền văn hóa mới trực tiếp.

experientialist learning often involves collaboration and teamwork.

Học tập theo chủ nghĩa trải nghiệm thường liên quan đến sự hợp tác và làm việc nhóm.

many companies hire experientialists to improve employee training.

Nhiều công ty thuê những người theo chủ nghĩa trải nghiệm để cải thiện đào tạo nhân viên.

being an experientialist helps me appreciate the value of direct experience.

Việc trở thành một người theo chủ nghĩa trải nghiệm giúp tôi đánh giá cao giá trị của kinh nghiệm trực tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay