expressability matters
khả năng diễn đạt là quan trọng
improving expressability
cải thiện khả năng diễn đạt
lack expressability
thiếu khả năng diễn đạt
expressability skills
kỹ năng diễn đạt
demonstrates expressability
chứng minh khả năng diễn đạt
high expressability
khả năng diễn đạt cao
expressability level
mức độ khả năng diễn đạt
boost expressability
tăng cường khả năng diễn đạt
assessing expressability
đánh giá khả năng diễn đạt
expressability training
đào tạo khả năng diễn đạt
the software's expressability allows for rapid prototyping of new features.
Khả năng thể hiện của phần mềm cho phép tạo mẫu nhanh các tính năng mới.
increased expressability in the language model led to more nuanced responses.
Khả năng thể hiện tăng lên trong mô hình ngôn ngữ đã dẫn đến những phản hồi tinh tế hơn.
the artist's expressability shone through in their vibrant and emotive paintings.
Khả năng thể hiện của họa sĩ đã tỏa sáng qua những bức tranh sống động và đầy cảm xúc của họ.
we value expressability in our team members; clear communication is key.
Chúng tôi đánh giá cao khả năng thể hiện ở các thành viên trong nhóm; giao tiếp rõ ràng là chìa khóa.
the new programming language boasts enhanced expressability for data manipulation.
Ngôn ngữ lập trình mới có tính năng thể hiện nâng cao để thao tác dữ liệu.
improving the expressability of the user interface is a top priority.
Cải thiện khả năng thể hiện của giao diện người dùng là ưu tiên hàng đầu.
the musician's expressability captivated the audience with their passionate performance.
Khả năng thể hiện của nhạc sĩ đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn đầy đam mê của họ.
the goal is to maximize the expressability of the system with minimal code.
Mục tiêu là tối đa hóa khả năng thể hiện của hệ thống với ít mã nhất có thể.
the writer's expressability allowed them to convey complex emotions effectively.
Khả năng thể hiện của nhà văn cho phép họ truyền tải hiệu quả những cảm xúc phức tạp.
the framework prioritizes expressability and readability for easier maintenance.
Khung ưu tiên khả năng thể hiện và khả năng đọc để dễ dàng bảo trì.
the system's expressability was limited by the available hardware resources.
Khả năng thể hiện của hệ thống bị hạn chế bởi các nguồn tài nguyên phần cứng có sẵn.
expressability matters
khả năng diễn đạt là quan trọng
improving expressability
cải thiện khả năng diễn đạt
lack expressability
thiếu khả năng diễn đạt
expressability skills
kỹ năng diễn đạt
demonstrates expressability
chứng minh khả năng diễn đạt
high expressability
khả năng diễn đạt cao
expressability level
mức độ khả năng diễn đạt
boost expressability
tăng cường khả năng diễn đạt
assessing expressability
đánh giá khả năng diễn đạt
expressability training
đào tạo khả năng diễn đạt
the software's expressability allows for rapid prototyping of new features.
Khả năng thể hiện của phần mềm cho phép tạo mẫu nhanh các tính năng mới.
increased expressability in the language model led to more nuanced responses.
Khả năng thể hiện tăng lên trong mô hình ngôn ngữ đã dẫn đến những phản hồi tinh tế hơn.
the artist's expressability shone through in their vibrant and emotive paintings.
Khả năng thể hiện của họa sĩ đã tỏa sáng qua những bức tranh sống động và đầy cảm xúc của họ.
we value expressability in our team members; clear communication is key.
Chúng tôi đánh giá cao khả năng thể hiện ở các thành viên trong nhóm; giao tiếp rõ ràng là chìa khóa.
the new programming language boasts enhanced expressability for data manipulation.
Ngôn ngữ lập trình mới có tính năng thể hiện nâng cao để thao tác dữ liệu.
improving the expressability of the user interface is a top priority.
Cải thiện khả năng thể hiện của giao diện người dùng là ưu tiên hàng đầu.
the musician's expressability captivated the audience with their passionate performance.
Khả năng thể hiện của nhạc sĩ đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn đầy đam mê của họ.
the goal is to maximize the expressability of the system with minimal code.
Mục tiêu là tối đa hóa khả năng thể hiện của hệ thống với ít mã nhất có thể.
the writer's expressability allowed them to convey complex emotions effectively.
Khả năng thể hiện của nhà văn cho phép họ truyền tải hiệu quả những cảm xúc phức tạp.
the framework prioritizes expressability and readability for easier maintenance.
Khung ưu tiên khả năng thể hiện và khả năng đọc để dễ dàng bảo trì.
the system's expressability was limited by the available hardware resources.
Khả năng thể hiện của hệ thống bị hạn chế bởi các nguồn tài nguyên phần cứng có sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay