| số nhiều | expurgators |
expurgator role
vai trò của người kiểm duyệt
expurgator duties
nhiệm vụ của người kiểm duyệt
expurgator function
chức năng của người kiểm duyệt
expurgator process
quy trình của người kiểm duyệt
expurgator guidelines
hướng dẫn của người kiểm duyệt
expurgator authority
thẩm quyền của người kiểm duyệt
expurgator standards
tiêu chuẩn của người kiểm duyệt
expurgator review
xét duyệt của người kiểm duyệt
expurgator criteria
tiêu chí của người kiểm duyệt
expurgator policy
chính sách của người kiểm duyệt
the expurgator removed offensive content from the book.
người kiểm duyệt đã loại bỏ nội dung gây xúc phạm khỏi cuốn sách.
an expurgator's job is to ensure material is appropriate for all audiences.
công việc của người kiểm duyệt là đảm bảo rằng tài liệu phù hợp với tất cả mọi người.
many classic novels have been altered by an expurgator over the years.
nhiều tiểu thuyết kinh điển đã bị người kiểm duyệt thay đổi theo những năm qua.
the expurgator carefully reviewed the manuscript before publication.
người kiểm duyệt đã xem xét cẩn thận bản thảo trước khi xuất bản.
the role of an expurgator can be controversial in literature.
vai trò của người kiểm duyệt có thể gây tranh cãi trong văn học.
expurgators often face criticism for their editing choices.
người kiểm duyệt thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về các lựa chọn chỉnh sửa của họ.
in some cultures, the expurgator's influence is quite strong.
ở một số nền văn hóa, ảnh hưởng của người kiểm duyệt khá mạnh.
publishers may hire an expurgator to cater to specific audiences.
nhà xuất bản có thể thuê một người kiểm duyệt để phục vụ đối tượng khán giả cụ thể.
the expurgator's edits can change the tone of a story.
những chỉnh sửa của người kiểm duyệt có thể thay đổi giọng điệu của một câu chuyện.
expurgator role
vai trò của người kiểm duyệt
expurgator duties
nhiệm vụ của người kiểm duyệt
expurgator function
chức năng của người kiểm duyệt
expurgator process
quy trình của người kiểm duyệt
expurgator guidelines
hướng dẫn của người kiểm duyệt
expurgator authority
thẩm quyền của người kiểm duyệt
expurgator standards
tiêu chuẩn của người kiểm duyệt
expurgator review
xét duyệt của người kiểm duyệt
expurgator criteria
tiêu chí của người kiểm duyệt
expurgator policy
chính sách của người kiểm duyệt
the expurgator removed offensive content from the book.
người kiểm duyệt đã loại bỏ nội dung gây xúc phạm khỏi cuốn sách.
an expurgator's job is to ensure material is appropriate for all audiences.
công việc của người kiểm duyệt là đảm bảo rằng tài liệu phù hợp với tất cả mọi người.
many classic novels have been altered by an expurgator over the years.
nhiều tiểu thuyết kinh điển đã bị người kiểm duyệt thay đổi theo những năm qua.
the expurgator carefully reviewed the manuscript before publication.
người kiểm duyệt đã xem xét cẩn thận bản thảo trước khi xuất bản.
the role of an expurgator can be controversial in literature.
vai trò của người kiểm duyệt có thể gây tranh cãi trong văn học.
expurgators often face criticism for their editing choices.
người kiểm duyệt thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về các lựa chọn chỉnh sửa của họ.
in some cultures, the expurgator's influence is quite strong.
ở một số nền văn hóa, ảnh hưởng của người kiểm duyệt khá mạnh.
publishers may hire an expurgator to cater to specific audiences.
nhà xuất bản có thể thuê một người kiểm duyệt để phục vụ đối tượng khán giả cụ thể.
the expurgator's edits can change the tone of a story.
những chỉnh sửa của người kiểm duyệt có thể thay đổi giọng điệu của một câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay