exserting influence
tác động
exserting pressure
tác động áp lực
exserting control
tác động kiểm soát
exserting authority
tác động quyền lực
exserting effort
tác động nỗ lực
exserting dominance
tác động thống trị
exserting power
tác động quyền lực
exserting rights
tác động quyền lợi
exserting energy
tác động năng lượng
exserting influence
tác động
exserting pressure
tác động áp lực
exserting control
tác động kiểm soát
exserting authority
tác động quyền lực
exserting effort
tác động nỗ lực
exserting dominance
tác động thống trị
exserting power
tác động quyền lực
exserting rights
tác động quyền lợi
exserting energy
tác động năng lượng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay