extrafinancial

[Mỹ]//ˌekstrəfaɪˈnænʃəl//
[Anh]//ˌekstrəfaɪˈnænʃəl//

Dịch

adj. liên quan đến các yếu tố vượt ngoài các chỉ số tài chính truyền thống, đặc biệt là các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) được xem xét trong các quyết định đầu tư

Cụm từ & Cách kết hợp

extrafinancial reporting

Báo cáo phi tài chính

extrafinancial data

Dữ liệu phi tài chính

extrafinancial factors

Các yếu tố phi tài chính

extrafinancial risks

Rủi ro phi tài chính

extrafinancial information

Thông tin phi tài chính

extrafinancial disclosure

Công bố phi tài chính

extrafinancial metrics

Chỉ số phi tài chính

extrafinancial performance

Kết quả phi tài chính

extrafinancial indicators

Chỉ báo phi tài chính

extrafinancial disclosures

Các công bố phi tài chính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay