extraretinal signals
tín hiệu ngoại võng mạc
extraretinal processing
xử lý ngoại võng mạc
extraretinal influences
ảnh hưởng ngoại võng mạc
extraretinal pathways
đường dẫn ngoại võng mạc
extraretinal responses
phản ứng ngoại võng mạc
extraretinal cues
tín hiệu gợi mở ngoại võng mạc
extraretinal effects
tác động ngoại võng mạc
extraretinal vision
thị giác ngoại võng mạc
extraretinal feedback
phản hồi ngoại võng mạc
extraretinal integration
tích hợp ngoại võng mạc
extraretinal signals can influence visual perception.
Các tín hiệu ngoại võng mạc có thể ảnh hưởng đến nhận thức thị giác.
research shows that extraretinal information affects eye movements.
Nghiên cứu cho thấy thông tin ngoại võng mạc ảnh hưởng đến chuyển động mắt.
understanding extraretinal cues is crucial in visual science.
Hiểu các tín hiệu ngoại võng mạc rất quan trọng trong khoa học thị giác.
extraretinal processing plays a role in visual stability.
Xử lý ngoại võng mạc đóng vai trò trong sự ổn định thị giác.
scientists study extraretinal effects on perception.
Các nhà khoa học nghiên cứu các tác động ngoại võng mạc lên nhận thức.
extraretinal mechanisms can enhance spatial awareness.
Các cơ chế ngoại võng mạc có thể tăng cường nhận thức không gian.
visual illusions can be explained by extraretinal factors.
Các ảo ảnh thị giác có thể được giải thích bằng các yếu tố ngoại võng mạc.
extraretinal influences are important in tracking moving objects.
Các ảnh hưởng ngoại võng mạc rất quan trọng trong việc theo dõi các vật thể chuyển động.
studies reveal how extraretinal signals interact with visual input.
Các nghiên cứu tiết lộ cách các tín hiệu ngoại võng mạc tương tác với thông tin đầu vào thị giác.
extraretinal awareness may help in depth perception.
Nhận thức ngoại võng mạc có thể giúp ích cho việc cảm nhận độ sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay