eyeful

[Mỹ]/'aɪfʊl/
[Anh]/ˈaɪˌfʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cảnh tượng làm đầy mắt; một cái nhìn hoặc cái thoáng qua
Word Forms
số nhiềueyefuls

Câu ví dụ

an eyeful of woodworm fluid.

một cái nhìn đầy ắp chất lỏng của sâu gỗ.

an eyeful of thankful tears

một cái nhìn đầy ắp những giọt nước mắt biết ơn.

Quick! Come and get an eyeful of this!

Nhanh lên! Hãy đến và nhìn ngắm điều này!

got an eyeful of water from the squirt gun.

Tôi đã nhìn ngắm một đống nước từ khẩu súng phun nước.

After an eyeful of his art collection, she decided to leave.

Sau khi ngắm nhìn bộ sưu tập tranh của anh ấy, cô ấy quyết định rời đi.

He got an eyeful of the beautiful sunset.

Anh ấy đã nhìn ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp.

She couldn't help but get an eyeful of the stunning artwork.

Cô ấy không thể không ngắm nhìn những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

The tourists were treated to an eyeful of the majestic mountains.

Du khách được chiêm ngưỡng những ngọn núi tráng lệ.

Walking into the art gallery, she was greeted with an eyeful of vibrant paintings.

Bước vào phòng trưng bày nghệ thuật, cô ấy được chào đón bởi một loạt các bức tranh sống động.

At the fashion show, the audience had an eyeful of the latest trends.

Tại buổi trình diễn thời trang, khán giả đã được chiêm ngưỡng những xu hướng mới nhất.

Visiting the botanical gardens, she had an eyeful of colorful flowers.

Khi đến thăm vườn thực vật, cô ấy đã nhìn ngắm những bông hoa đầy màu sắc.

The museum exhibit offered visitors an eyeful of historical artifacts.

Triển lãm bảo tàng mang đến cho du khách một cái nhìn thoáng qua về các hiện vật lịch sử.

During the hike, they had an eyeful of breathtaking views.

Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, họ đã nhìn ngắm những cảnh quan ngoạn mục.

She opened the door and got an eyeful of her messy room.

Cô ấy mở cửa và nhìn ngắm căn phòng lộn xộn của mình.

The art installation provided an eyeful of thought-provoking sculptures.

Cư tác phẩm điêu khắc cung cấp một cái nhìn thoáng qua về những bức tượng kích thích tư duy.

Ví dụ thực tế

Don't want you to get an eyeful.

Không muốn làm bạn phải ngạc nhiên.

Nguồn: First Arrival (Season 2)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay