eyefuls of beauty
nhìn ngắm vẻ đẹp
get eyefuls daily
thấy vẻ đẹp mỗi ngày
eyefuls of color
nhìn ngắm màu sắc
multiple eyefuls
nhìn ngắm nhiều lần
ample eyefuls
nhìn ngắm nhiều
eyefuls of art
nhìn ngắm nghệ thuật
stunning eyefuls
nhìn ngắm tuyệt đẹp
eyefuls of nature
nhìn ngắm thiên nhiên
get eyefuls here
thấy vẻ đẹp ở đây
eyefuls of scenery
nhìn ngắm phong cảnh
she gave me eyefuls of the beautiful landscape.
Cô ấy đã cho tôi những cái nhìn đầy ắp vào cảnh quan tuyệt đẹp.
the movie was filled with eyefuls of stunning visuals.
Bộ phim tràn ngập những hình ảnh ngoạn mục.
he had eyefuls of delicious food at the buffet.
Anh ấy có một bữa tiệc thịnh soạn với những món ăn ngon tại nhà hàng tiệc.
we were treated to eyefuls of colorful fireworks.
Chúng tôi được chiêm ngưỡng những pháo hoa đầy màu sắc.
the gallery offered eyefuls of contemporary art.
Galerie trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đương đại.
during the hike, we had eyefuls of nature's beauty.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên.
she enjoyed eyefuls of the fashion show from her front-row seat.
Cô ấy thích ngắm nhìn buổi trình diễn thời trang từ chỗ ngồi hàng đầu.
the children were delighted by eyefuls of candy at the party.
Những đứa trẻ rất thích thú với những món kẹo tại bữa tiệc.
we were amazed by eyefuls of wildlife on our safari.
Chúng tôi kinh ngạc trước những động vật hoang dã trong chuyến đi săn của chúng tôi.
the concert provided eyefuls of energetic performances.
Buổi hòa nhạc mang đến những màn trình diễn tràn đầy năng lượng.
eyefuls of beauty
nhìn ngắm vẻ đẹp
get eyefuls daily
thấy vẻ đẹp mỗi ngày
eyefuls of color
nhìn ngắm màu sắc
multiple eyefuls
nhìn ngắm nhiều lần
ample eyefuls
nhìn ngắm nhiều
eyefuls of art
nhìn ngắm nghệ thuật
stunning eyefuls
nhìn ngắm tuyệt đẹp
eyefuls of nature
nhìn ngắm thiên nhiên
get eyefuls here
thấy vẻ đẹp ở đây
eyefuls of scenery
nhìn ngắm phong cảnh
she gave me eyefuls of the beautiful landscape.
Cô ấy đã cho tôi những cái nhìn đầy ắp vào cảnh quan tuyệt đẹp.
the movie was filled with eyefuls of stunning visuals.
Bộ phim tràn ngập những hình ảnh ngoạn mục.
he had eyefuls of delicious food at the buffet.
Anh ấy có một bữa tiệc thịnh soạn với những món ăn ngon tại nhà hàng tiệc.
we were treated to eyefuls of colorful fireworks.
Chúng tôi được chiêm ngưỡng những pháo hoa đầy màu sắc.
the gallery offered eyefuls of contemporary art.
Galerie trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đương đại.
during the hike, we had eyefuls of nature's beauty.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên.
she enjoyed eyefuls of the fashion show from her front-row seat.
Cô ấy thích ngắm nhìn buổi trình diễn thời trang từ chỗ ngồi hàng đầu.
the children were delighted by eyefuls of candy at the party.
Những đứa trẻ rất thích thú với những món kẹo tại bữa tiệc.
we were amazed by eyefuls of wildlife on our safari.
Chúng tôi kinh ngạc trước những động vật hoang dã trong chuyến đi săn của chúng tôi.
the concert provided eyefuls of energetic performances.
Buổi hòa nhạc mang đến những màn trình diễn tràn đầy năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay