catch the eyeline
Chuẩn bị theo dõi đường nhìn
follow the eyeline
Theo dõi đường nhìn
shift the eyeline
Chuyển hướng đường nhìn
direct the eyeline
Hướng dẫn đường nhìn
control the eyeline
Điều khiển đường nhìn
meet the eyelines
Gặp gỡ các đường nhìn
maintain the eyeline
Duy trì đường nhìn
break the eyeline
Ngắt đường nhìn
avoid eyelines
Tránh các đường nhìn
hold the eyeline
Duy trì đường nhìn
in photography, connecting eyelines between subjects creates a powerful emotional connection in the frame.
Trong nhiếp ảnh, việc kết nối đường nhìn giữa các chủ thể tạo ra một mối liên hệ cảm xúc mạnh mẽ trong khung hình.
the security system uses multiple cameras to track and follow eyelines of everyone in the building.
Hệ thống an ninh sử dụng nhiều camera để theo dõi và追踪 đường nhìn của mọi người trong tòa nhà.
she deliberately avoided his eyeline during the tense negotiation meeting.
Cô ấy cố ý tránh nhìn vào ánh mắt anh ấy trong cuộc họp đàm phán căng thẳng.
the painter masterfully used diagonal eyelines to lead the viewer's eye through the composition.
Nhà họa sĩ đã khéo léo sử dụng các đường nhìn chéo để dẫn dắt ánh mắt người xem qua bố cục.
when giving a speech, maintaining steady eyelines with different sections of the audience builds trust.
Khi phát biểu, việc duy trì ánh mắt ổn định với các phần khác nhau của khán giả giúp xây dựng lòng tin.
the movie's editing cleverly breaks eyelines between characters to create dramatic tension.
Việc dựng phim của bộ phim khéo léo phá vỡ đường nhìn giữa các nhân vật để tạo ra sự căng thẳng kịch tính.
good web design guides users' eyelines naturally toward the call-to-action buttons.
Một thiết kế web tốt sẽ hướng dẫn ánh mắt của người dùng tự nhiên đến các nút kêu gọi hành động.
the chess player constantly calculated opponent's eyelines to anticipate possible moves.
Cầu thủ cờ vua liên tục tính toán đường nhìn của đối thủ để dự đoán các nước đi có thể xảy ra.
in theater, blocking is essential for managing eyelines between performers on stage.
Trong sân khấu, blocking là điều cần thiết để quản lý đường nhìn giữa các diễn viên trên sân khấu.
the photographer adjusted the lighting to ensure the model's eyelines aligned with the camera.
Nhà chụp ảnh đã điều chỉnh ánh sáng để đảm bảo đường nhìn của người mẫu trùng với ống kính.
shifting eyelines between characters in the painting suggest a secret conversation is happening.
Sự thay đổi đường nhìn giữa các nhân vật trong bức tranh gợi ý rằng một cuộc trò chuyện bí mật đang diễn ra.
catch the eyeline
Chuẩn bị theo dõi đường nhìn
follow the eyeline
Theo dõi đường nhìn
shift the eyeline
Chuyển hướng đường nhìn
direct the eyeline
Hướng dẫn đường nhìn
control the eyeline
Điều khiển đường nhìn
meet the eyelines
Gặp gỡ các đường nhìn
maintain the eyeline
Duy trì đường nhìn
break the eyeline
Ngắt đường nhìn
avoid eyelines
Tránh các đường nhìn
hold the eyeline
Duy trì đường nhìn
in photography, connecting eyelines between subjects creates a powerful emotional connection in the frame.
Trong nhiếp ảnh, việc kết nối đường nhìn giữa các chủ thể tạo ra một mối liên hệ cảm xúc mạnh mẽ trong khung hình.
the security system uses multiple cameras to track and follow eyelines of everyone in the building.
Hệ thống an ninh sử dụng nhiều camera để theo dõi và追踪 đường nhìn của mọi người trong tòa nhà.
she deliberately avoided his eyeline during the tense negotiation meeting.
Cô ấy cố ý tránh nhìn vào ánh mắt anh ấy trong cuộc họp đàm phán căng thẳng.
the painter masterfully used diagonal eyelines to lead the viewer's eye through the composition.
Nhà họa sĩ đã khéo léo sử dụng các đường nhìn chéo để dẫn dắt ánh mắt người xem qua bố cục.
when giving a speech, maintaining steady eyelines with different sections of the audience builds trust.
Khi phát biểu, việc duy trì ánh mắt ổn định với các phần khác nhau của khán giả giúp xây dựng lòng tin.
the movie's editing cleverly breaks eyelines between characters to create dramatic tension.
Việc dựng phim của bộ phim khéo léo phá vỡ đường nhìn giữa các nhân vật để tạo ra sự căng thẳng kịch tính.
good web design guides users' eyelines naturally toward the call-to-action buttons.
Một thiết kế web tốt sẽ hướng dẫn ánh mắt của người dùng tự nhiên đến các nút kêu gọi hành động.
the chess player constantly calculated opponent's eyelines to anticipate possible moves.
Cầu thủ cờ vua liên tục tính toán đường nhìn của đối thủ để dự đoán các nước đi có thể xảy ra.
in theater, blocking is essential for managing eyelines between performers on stage.
Trong sân khấu, blocking là điều cần thiết để quản lý đường nhìn giữa các diễn viên trên sân khấu.
the photographer adjusted the lighting to ensure the model's eyelines aligned with the camera.
Nhà chụp ảnh đã điều chỉnh ánh sáng để đảm bảo đường nhìn của người mẫu trùng với ống kính.
shifting eyelines between characters in the painting suggest a secret conversation is happening.
Sự thay đổi đường nhìn giữa các nhân vật trong bức tranh gợi ý rằng một cuộc trò chuyện bí mật đang diễn ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay