eyelines

[Mỹ]/ˈaɪlaɪnz/
[Anh]/ˈaɪlaɪnz/

Dịch

n. các đường nhìn; hướng mà ai đó đang nhìn; ánh mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

catch the eyeline

Chuẩn bị theo dõi đường nhìn

follow the eyeline

Theo dõi đường nhìn

shift the eyeline

Chuyển hướng đường nhìn

direct the eyeline

Hướng dẫn đường nhìn

control the eyeline

Điều khiển đường nhìn

meet the eyelines

Gặp gỡ các đường nhìn

maintain the eyeline

Duy trì đường nhìn

break the eyeline

Ngắt đường nhìn

avoid eyelines

Tránh các đường nhìn

hold the eyeline

Duy trì đường nhìn

Câu ví dụ

in photography, connecting eyelines between subjects creates a powerful emotional connection in the frame.

Trong nhiếp ảnh, việc kết nối đường nhìn giữa các chủ thể tạo ra một mối liên hệ cảm xúc mạnh mẽ trong khung hình.

the security system uses multiple cameras to track and follow eyelines of everyone in the building.

Hệ thống an ninh sử dụng nhiều camera để theo dõi và追踪 đường nhìn của mọi người trong tòa nhà.

she deliberately avoided his eyeline during the tense negotiation meeting.

Cô ấy cố ý tránh nhìn vào ánh mắt anh ấy trong cuộc họp đàm phán căng thẳng.

the painter masterfully used diagonal eyelines to lead the viewer's eye through the composition.

Nhà họa sĩ đã khéo léo sử dụng các đường nhìn chéo để dẫn dắt ánh mắt người xem qua bố cục.

when giving a speech, maintaining steady eyelines with different sections of the audience builds trust.

Khi phát biểu, việc duy trì ánh mắt ổn định với các phần khác nhau của khán giả giúp xây dựng lòng tin.

the movie's editing cleverly breaks eyelines between characters to create dramatic tension.

Việc dựng phim của bộ phim khéo léo phá vỡ đường nhìn giữa các nhân vật để tạo ra sự căng thẳng kịch tính.

good web design guides users' eyelines naturally toward the call-to-action buttons.

Một thiết kế web tốt sẽ hướng dẫn ánh mắt của người dùng tự nhiên đến các nút kêu gọi hành động.

the chess player constantly calculated opponent's eyelines to anticipate possible moves.

Cầu thủ cờ vua liên tục tính toán đường nhìn của đối thủ để dự đoán các nước đi có thể xảy ra.

in theater, blocking is essential for managing eyelines between performers on stage.

Trong sân khấu, blocking là điều cần thiết để quản lý đường nhìn giữa các diễn viên trên sân khấu.

the photographer adjusted the lighting to ensure the model's eyelines aligned with the camera.

Nhà chụp ảnh đã điều chỉnh ánh sáng để đảm bảo đường nhìn của người mẫu trùng với ống kính.

shifting eyelines between characters in the painting suggest a secret conversation is happening.

Sự thay đổi đường nhìn giữa các nhân vật trong bức tranh gợi ý rằng một cuộc trò chuyện bí mật đang diễn ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay