eyeshield

[Mỹ]/ˈaɪʃiːld/
[Anh]/ˈaɪʃiːld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thiết bị bảo vệ đeo lên mắt để bảo vệ chúng khỏi tác hại, ánh sáng chói hoặc mảnh vỡ; Thiết bị y tế đặt lên mắt để bảo vệ nó khỏi thương tích hoặc ánh sáng.

Cụm từ & Cách kết hợp

eyeshield on

đeo kính bảo hộ

use eyeshield

bắt buộc phải đeo kính bảo hộ

remove eyeshield

kính bảo hộ an toàn

eyeshield off

tháo kính bảo hộ

put on eyeshield

đã đeo kính bảo hộ

take off eyeshield

hết giờ đeo kính bảo hộ

eyeshields are

kính bảo hộ phòng thí nghiệm

had eyeshield

cần kính bảo hộ

eyeshield used

cung cấp kính bảo hộ

eyeshield worn

kính bảo hộ mới

Câu ví dụ

i need to buy a new eyeshield for my basketball training.

Tôi cần mua một kính chắn mắt mới cho việc tập luyện bóng rổ.

the athlete wore a protective eyeshield during the match.

Vận động viên đã đeo kính chắn mắt bảo vệ trong trận đấu.

this eyeshield provides excellent uv protection for outdoor sports.

Kính chắn mắt này cung cấp khả năng bảo vệ UV tuyệt vời cho các môn thể thao ngoài trời.

the eyeshield fogged up during the intense game.

Kính chắn mắt bị mờ trong trận đấu căng thẳng.

my coach recommended a specific eyeshield brand for better visibility.

Huấn luyện viên của tôi đã giới thiệu một thương hiệu kính chắn mắt cụ thể để có tầm nhìn tốt hơn.

the eyeshield fits comfortably and doesn't cause any pressure marks.

Kính chắn mắt vừa vặn thoải mái và không gây ra bất kỳ vết chấn thương nào.

anti-fog technology makes this eyeshield ideal for swimming.

Công nghệ chống mờ làm cho kính chắn mắt này trở nên lý tưởng cho việc bơi lội.

the professional eyeshield meets all safety standards for industrial use.

Kính chắn mắt chuyên nghiệp đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn an toàn cho sử dụng công nghiệp.

replace your eyeshield regularly to maintain optimal eye protection.

Thay thế kính chắn mắt của bạn thường xuyên để duy trì khả năng bảo vệ mắt tối ưu.

this eyeshield offers lightweight comfort during extended wear.

Kính chắn mắt này mang lại sự thoải mái nhẹ nhàng trong quá trình sử dụng kéo dài.

the adjustable strap ensures the eyeshield stays securely in place.

Dây đeo có thể điều chỉnh đảm bảo kính chắn mắt luôn được giữ chắc chắn.

i purchased this eyeshield online at a discounted price.

Tôi đã mua kính chắn mắt này trực tuyến với giá chiết khấu.

the transparent eyeshield allows for clear peripheral vision.

Kính chắn mắt trong suốt cho phép tầm nhìn ngoại vi rõ ràng.

customize your eyeshield with different lens colors for various conditions.

Tùy chỉnh kính chắn mắt của bạn với các màu tròng khác nhau cho các điều kiện khác nhau.

the durable eyeshield material resists scratches and impact damage.

Vật liệu kính chắn mắt bền chắc chống lại trầy xước và hư hỏng do va đập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay