bird eyries
tổ chim
mountain eyries
tổ chim trên núi
high eyries
tổ chim cao
eagles' eyries
tổ chim của chim ưng
rocky eyries
tổ chim trên đá
hidden eyries
tổ chim ẩn
remote eyries
tổ chim hẻo lánh
safe eyries
tổ chim an toàn
eagle eyries
tổ chim của đại bàng
natural eyries
tổ chim tự nhiên
the eyries of the hawks are often found on high cliffs.
ổ của các chim ưng thường được tìm thấy trên những vách đá cao.
she watched the young birds leave their eyries for the first time.
Cô ấy nhìn thấy những chú chim non rời khỏi tổ lần đầu tiên.
the eyries were built high to protect the chicks from predators.
Những tổ được xây cao để bảo vệ chim non khỏi những kẻ săn mồi.
in spring, the eyries become bustling with activity.
Vào mùa xuân, những tổ trở nên nhộn nhịp với hoạt động.
the eagle returned to its eyries after a long day of hunting.
Con đại bàng trở về tổ sau một ngày dài săn bắn.
many species of birds prefer to build their eyries in tall trees.
Nhiều loài chim thích xây tổ trên những cây cao.
the eyries are carefully hidden from view to keep the young safe.
Những tổ được giấu kỹ để giữ cho chim non an toàn.
photographers often seek out eyries to capture the beauty of nature.
Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm những tổ để ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.
during the breeding season, the eyries are filled with chirping sounds.
Trong mùa sinh sản, những tổ tràn ngập tiếng chim ríu rít.
the researchers studied the eyries to understand bird behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những tổ để hiểu hành vi của chim.
bird eyries
tổ chim
mountain eyries
tổ chim trên núi
high eyries
tổ chim cao
eagles' eyries
tổ chim của chim ưng
rocky eyries
tổ chim trên đá
hidden eyries
tổ chim ẩn
remote eyries
tổ chim hẻo lánh
safe eyries
tổ chim an toàn
eagle eyries
tổ chim của đại bàng
natural eyries
tổ chim tự nhiên
the eyries of the hawks are often found on high cliffs.
ổ của các chim ưng thường được tìm thấy trên những vách đá cao.
she watched the young birds leave their eyries for the first time.
Cô ấy nhìn thấy những chú chim non rời khỏi tổ lần đầu tiên.
the eyries were built high to protect the chicks from predators.
Những tổ được xây cao để bảo vệ chim non khỏi những kẻ săn mồi.
in spring, the eyries become bustling with activity.
Vào mùa xuân, những tổ trở nên nhộn nhịp với hoạt động.
the eagle returned to its eyries after a long day of hunting.
Con đại bàng trở về tổ sau một ngày dài săn bắn.
many species of birds prefer to build their eyries in tall trees.
Nhiều loài chim thích xây tổ trên những cây cao.
the eyries are carefully hidden from view to keep the young safe.
Những tổ được giấu kỹ để giữ cho chim non an toàn.
photographers often seek out eyries to capture the beauty of nature.
Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm những tổ để ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.
during the breeding season, the eyries are filled with chirping sounds.
Trong mùa sinh sản, những tổ tràn ngập tiếng chim ríu rít.
the researchers studied the eyries to understand bird behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những tổ để hiểu hành vi của chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay