eyries

[Mỹ]/ˈɪərɪz/
[Anh]/ˈɪriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổ của một loài chim săn mồi, đặc biệt là đại bàng; một ngôi nhà hoặc lâu đài trên núi cao; tổ của những chú chim non

Cụm từ & Cách kết hợp

bird eyries

tổ chim

mountain eyries

tổ chim trên núi

high eyries

tổ chim cao

eagles' eyries

tổ chim của chim ưng

rocky eyries

tổ chim trên đá

hidden eyries

tổ chim ẩn

remote eyries

tổ chim hẻo lánh

safe eyries

tổ chim an toàn

eagle eyries

tổ chim của đại bàng

natural eyries

tổ chim tự nhiên

Câu ví dụ

the eyries of the hawks are often found on high cliffs.

ổ của các chim ưng thường được tìm thấy trên những vách đá cao.

she watched the young birds leave their eyries for the first time.

Cô ấy nhìn thấy những chú chim non rời khỏi tổ lần đầu tiên.

the eyries were built high to protect the chicks from predators.

Những tổ được xây cao để bảo vệ chim non khỏi những kẻ săn mồi.

in spring, the eyries become bustling with activity.

Vào mùa xuân, những tổ trở nên nhộn nhịp với hoạt động.

the eagle returned to its eyries after a long day of hunting.

Con đại bàng trở về tổ sau một ngày dài săn bắn.

many species of birds prefer to build their eyries in tall trees.

Nhiều loài chim thích xây tổ trên những cây cao.

the eyries are carefully hidden from view to keep the young safe.

Những tổ được giấu kỹ để giữ cho chim non an toàn.

photographers often seek out eyries to capture the beauty of nature.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm những tổ để ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.

during the breeding season, the eyries are filled with chirping sounds.

Trong mùa sinh sản, những tổ tràn ngập tiếng chim ríu rít.

the researchers studied the eyries to understand bird behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những tổ để hiểu hành vi của chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay