facilitative

[US]/[fəˈsɪlɪdətɪv]/
[UK]/[fəˈsɪlɪdətɪv]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Làm cho dễ dàng hơn; giúp thúc đẩy; hỗ trợ.; Có vai trò là người tạo điều kiện.
adv. Theo một cách tạo điều kiện.

Phrases & Collocations

facilitative role

vai trò tạo điều kiện

facilitative leadership

lãnh đạo tạo điều kiện

facilitative environment

môi trường tạo điều kiện

facilitatively speaking

nói một cách tạo điều kiện

facilitative support

hỗ trợ tạo điều kiện

facilitative approach

phương pháp tiếp cận tạo điều kiện

Example Sentences

the facilitative role of technology in education is undeniable.

Vai trò tạo điều kiện của công nghệ trong giáo dục là không thể phủ nhận.

we need facilitative leadership to guide the team through this challenge.

Chúng ta cần sự lãnh đạo tạo điều kiện để hướng dẫn đội nhóm vượt qua thử thách này.

the workshop provided a facilitative environment for brainstorming new ideas.

Hội thảo đã cung cấp một môi trường tạo điều kiện để động não những ý tưởng mới.

a facilitative approach to conflict resolution can yield positive results.

Một cách tiếp cận tạo điều kiện để giải quyết xung đột có thể mang lại kết quả tích cực.

the software offers facilitative tools for project management.

Phần mềm cung cấp các công cụ tạo điều kiện cho quản lý dự án.

the mediator played a facilitative role in the negotiations.

Người hòa giải đóng vai trò tạo điều kiện trong các cuộc đàm phán.

providing facilitative resources can empower employees to succeed.

Cung cấp các nguồn lực tạo điều kiện có thể trao quyền cho nhân viên đạt được thành công.

the government implemented facilitative policies to encourage investment.

Chính phủ đã thực hiện các chính sách tạo điều kiện để khuyến khích đầu tư.

a facilitative communication style fosters collaboration within the team.

Một phong cách giao tiếp tạo điều kiện thúc đẩy sự hợp tác trong đội nhóm.

the training program included facilitative exercises to build teamwork.

Chương trình đào tạo bao gồm các bài tập tạo điều kiện để xây dựng tinh thần đồng đội.

we sought a facilitative platform to connect with potential partners.

Chúng tôi tìm kiếm một nền tảng tạo điều kiện để kết nối với các đối tác tiềm năng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now