fact-finding mission
nghiên cứu thực địa
fact-finding exercise
bài tập tìm kiếm sự thật
fact-finding inquiry
cuộc điều tra tìm kiếm sự thật
fact-finding report
báo cáo điều tra thực tế
conducting fact-finding
tiến hành điều tra thực tế
fact-finding process
quy trình điều tra thực tế
fact-finding team
đội ngũ điều tra thực tế
fact-finding efforts
nỗ lực điều tra thực tế
fact-finding investigation
cuộc điều tra tìm kiếm sự thật
fact-finding role
vai trò điều tra thực tế
the team conducted thorough fact-finding to understand the situation.
nhóm đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng để hiểu rõ tình hình.
initial fact-finding suggested a potential safety hazard.
việc điều tra ban đầu cho thấy có thể có nguy cơ mất an toàn.
we need to start fact-finding immediately after the incident.
chúng ta cần bắt đầu điều tra ngay sau sự cố.
the fact-finding mission aimed to gather accurate information.
nhiệm vụ điều tra nhằm mục đích thu thập thông tin chính xác.
independent fact-finding is crucial for unbiased reporting.
việc điều tra độc lập là rất quan trọng để đưa tin một cách khách quan.
extensive fact-finding revealed inconsistencies in the data.
việc điều tra kỹ lưỡng đã phát hiện ra những mâu thuẫn trong dữ liệu.
the committee initiated a fact-finding process to assess the claims.
ủy ban đã khởi động quy trình điều tra để đánh giá các cáo buộc.
careful fact-finding helped resolve the dispute effectively.
việc điều tra cẩn thận đã giúp giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả.
the purpose of the fact-finding exercise was to establish the truth.
mục đích của cuộc tập sự điều tra là để làm rõ sự thật.
detailed fact-finding is essential for a comprehensive report.
việc điều tra chi tiết là điều cần thiết cho một báo cáo toàn diện.
the investigators began their fact-finding at the scene of the crime.
các nhà điều tra đã bắt đầu điều tra tại hiện trường vụ án.
fact-finding mission
nghiên cứu thực địa
fact-finding exercise
bài tập tìm kiếm sự thật
fact-finding inquiry
cuộc điều tra tìm kiếm sự thật
fact-finding report
báo cáo điều tra thực tế
conducting fact-finding
tiến hành điều tra thực tế
fact-finding process
quy trình điều tra thực tế
fact-finding team
đội ngũ điều tra thực tế
fact-finding efforts
nỗ lực điều tra thực tế
fact-finding investigation
cuộc điều tra tìm kiếm sự thật
fact-finding role
vai trò điều tra thực tế
the team conducted thorough fact-finding to understand the situation.
nhóm đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng để hiểu rõ tình hình.
initial fact-finding suggested a potential safety hazard.
việc điều tra ban đầu cho thấy có thể có nguy cơ mất an toàn.
we need to start fact-finding immediately after the incident.
chúng ta cần bắt đầu điều tra ngay sau sự cố.
the fact-finding mission aimed to gather accurate information.
nhiệm vụ điều tra nhằm mục đích thu thập thông tin chính xác.
independent fact-finding is crucial for unbiased reporting.
việc điều tra độc lập là rất quan trọng để đưa tin một cách khách quan.
extensive fact-finding revealed inconsistencies in the data.
việc điều tra kỹ lưỡng đã phát hiện ra những mâu thuẫn trong dữ liệu.
the committee initiated a fact-finding process to assess the claims.
ủy ban đã khởi động quy trình điều tra để đánh giá các cáo buộc.
careful fact-finding helped resolve the dispute effectively.
việc điều tra cẩn thận đã giúp giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả.
the purpose of the fact-finding exercise was to establish the truth.
mục đích của cuộc tập sự điều tra là để làm rõ sự thật.
detailed fact-finding is essential for a comprehensive report.
việc điều tra chi tiết là điều cần thiết cho một báo cáo toàn diện.
the investigators began their fact-finding at the scene of the crime.
các nhà điều tra đã bắt đầu điều tra tại hiện trường vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay