fun factoid
thực tế thú vị
random factoid
thực tế ngẫu nhiên
interesting factoid
thực tế thú vị
trivia factoid
thực tế về kiến thức
science factoid
thực tế khoa học
historical factoid
thực tế lịch sử
cultural factoid
thực tế văn hóa
quirky factoid
thực tế kỳ lạ
daily factoid
thực tế hàng ngày
factoid update
cập nhật thực tế
did you know that a factoid can often be misleading?
Bạn có biết rằng một factoid thường có thể gây hiểu lầm không?
she shared an interesting factoid about the history of the internet.
Cô ấy đã chia sẻ một factoid thú vị về lịch sử của internet.
factoids can be fun to learn, but they should be verified.
Factoid có thể thú vị để học, nhưng chúng nên được xác minh.
many factoids are used in trivia games.
Nhiều factoid được sử dụng trong các trò chơi đố vui.
he often shares random factoids during conversations.
Anh ấy thường chia sẻ những factoid ngẫu nhiên trong các cuộc trò chuyện.
factoids about space can spark curiosity in children.
Những factoid về không gian có thể khơi gợi sự tò mò ở trẻ em.
it's surprising how many factoids we remember from school.
Thật ngạc nhiên khi chúng ta nhớ được bao nhiêu factoid từ trường.
factoids often appear in magazines and online articles.
Factoid thường xuất hiện trong tạp chí và các bài báo trực tuyến.
they found a factoid that changed their perspective on history.
Họ tìm thấy một factoid đã thay đổi quan điểm của họ về lịch sử.
factoids can sometimes be more entertaining than actual facts.
Factoid đôi khi có thể thú vị hơn những sự thật thực tế.
fun factoid
thực tế thú vị
random factoid
thực tế ngẫu nhiên
interesting factoid
thực tế thú vị
trivia factoid
thực tế về kiến thức
science factoid
thực tế khoa học
historical factoid
thực tế lịch sử
cultural factoid
thực tế văn hóa
quirky factoid
thực tế kỳ lạ
daily factoid
thực tế hàng ngày
factoid update
cập nhật thực tế
did you know that a factoid can often be misleading?
Bạn có biết rằng một factoid thường có thể gây hiểu lầm không?
she shared an interesting factoid about the history of the internet.
Cô ấy đã chia sẻ một factoid thú vị về lịch sử của internet.
factoids can be fun to learn, but they should be verified.
Factoid có thể thú vị để học, nhưng chúng nên được xác minh.
many factoids are used in trivia games.
Nhiều factoid được sử dụng trong các trò chơi đố vui.
he often shares random factoids during conversations.
Anh ấy thường chia sẻ những factoid ngẫu nhiên trong các cuộc trò chuyện.
factoids about space can spark curiosity in children.
Những factoid về không gian có thể khơi gợi sự tò mò ở trẻ em.
it's surprising how many factoids we remember from school.
Thật ngạc nhiên khi chúng ta nhớ được bao nhiêu factoid từ trường.
factoids often appear in magazines and online articles.
Factoid thường xuất hiện trong tạp chí và các bài báo trực tuyến.
they found a factoid that changed their perspective on history.
Họ tìm thấy một factoid đã thay đổi quan điểm của họ về lịch sử.
factoids can sometimes be more entertaining than actual facts.
Factoid đôi khi có thể thú vị hơn những sự thật thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay