| số nhiều | falderols |
pure falderol
falderol thuần khiết
sheer falderol
falderol tuyệt đối
utter falderol
falderol hoàn toàn
falderol and nonsense
falderol và vô nghĩa
falderol aside
bỏ qua falderol
falderol about
falderol về
falderol galore
falderol vô tận
falderol parade
diễu hành falderol
falderol fest
lễ hội falderol
falderol festivity
sự kiện falderol
all that falderol at the party was unnecessary.
tất cả những trò hề vô nghĩa đó tại bữa tiệc là không cần thiết.
he dismissed the falderol of modern art.
anh ta bác bỏ những trò hề của nghệ thuật hiện đại.
don't pay attention to the falderol in his speech.
đừng để ý đến những trò hề trong bài phát biểu của anh ấy.
she was tired of the falderol in the fashion industry.
cô ấy mệt mỏi với những trò hề trong ngành công nghiệp thời trang.
the falderol surrounding the celebrity was overwhelming.
những trò hề xung quanh người nổi tiếng là quá sức chịu đựng.
his explanation was filled with falderol and lacked substance.
lời giải thích của anh ấy tràn ngập những trò hề và thiếu nội dung.
they decorated the event with unnecessary falderol.
họ trang trí sự kiện với những trò hề vô nghĩa.
the falderol of the ceremony distracted everyone.
những trò hề của buổi lễ đã làm phân tâm tất cả mọi người.
she found the falderol in his proposal charming but impractical.
cô ấy thấy những trò hề trong đề xuất của anh ấy quyến rũ nhưng không thực tế.
it's just a bunch of falderol, not worth your time.
chỉ là một đống trò hề, không đáng để bạn dành thời gian.
pure falderol
falderol thuần khiết
sheer falderol
falderol tuyệt đối
utter falderol
falderol hoàn toàn
falderol and nonsense
falderol và vô nghĩa
falderol aside
bỏ qua falderol
falderol about
falderol về
falderol galore
falderol vô tận
falderol parade
diễu hành falderol
falderol fest
lễ hội falderol
falderol festivity
sự kiện falderol
all that falderol at the party was unnecessary.
tất cả những trò hề vô nghĩa đó tại bữa tiệc là không cần thiết.
he dismissed the falderol of modern art.
anh ta bác bỏ những trò hề của nghệ thuật hiện đại.
don't pay attention to the falderol in his speech.
đừng để ý đến những trò hề trong bài phát biểu của anh ấy.
she was tired of the falderol in the fashion industry.
cô ấy mệt mỏi với những trò hề trong ngành công nghiệp thời trang.
the falderol surrounding the celebrity was overwhelming.
những trò hề xung quanh người nổi tiếng là quá sức chịu đựng.
his explanation was filled with falderol and lacked substance.
lời giải thích của anh ấy tràn ngập những trò hề và thiếu nội dung.
they decorated the event with unnecessary falderol.
họ trang trí sự kiện với những trò hề vô nghĩa.
the falderol of the ceremony distracted everyone.
những trò hề của buổi lễ đã làm phân tâm tất cả mọi người.
she found the falderol in his proposal charming but impractical.
cô ấy thấy những trò hề trong đề xuất của anh ấy quyến rũ nhưng không thực tế.
it's just a bunch of falderol, not worth your time.
chỉ là một đống trò hề, không đáng để bạn dành thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay