fallaciousness argument
luận chứng sai lầm
fallaciousness reasoning
lý luận sai lầm
fallaciousness claim
khẳng định sai lầm
fallaciousness logic
logic sai lầm
fallaciousness statement
phát biểu sai lầm
fallaciousness theory
thuyết sai lầm
fallaciousness example
ví dụ sai lầm
fallaciousness belief
niềm tin sai lầm
fallaciousness perception
nhận thức sai lầm
fallaciousness conclusion
kết luận sai lầm
the fallaciousness of his argument was evident to everyone.
sự ngụy biện trong lập luận của anh ấy là hiển nhiên đối với mọi người.
we must address the fallaciousness in the reasoning presented.
chúng ta phải giải quyết sự ngụy biện trong lý luận được trình bày.
her fallaciousness led to a series of misunderstandings.
sự ngụy biện của cô ấy dẫn đến một loạt các hiểu lầm.
the fallaciousness of the claim was proven in court.
sự ngụy biện của tuyên bố đã được chứng minh tại tòa án.
recognizing the fallaciousness in popular beliefs is crucial.
việc nhận ra sự ngụy biện trong niềm tin phổ biến là rất quan trọng.
his fallaciousness was a major factor in the debate.
sự ngụy biện của anh ấy là một yếu tố quan trọng trong cuộc tranh luận.
they highlighted the fallaciousness of the statistics used.
họ làm nổi bật sự ngụy biện của các số liệu được sử dụng.
the fallaciousness of her reasoning was hard to ignore.
sự ngụy biện trong lý luận của cô ấy khó có thể bỏ qua.
understanding the fallaciousness of certain arguments is essential.
hiểu được sự ngụy biện của một số lập luận nhất định là điều cần thiết.
he often points out the fallaciousness in social media posts.
anh ấy thường chỉ ra sự ngụy biện trong các bài đăng trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay