faqirs

[Mỹ]/fəˈkɪə/
[Anh]/fəˈkɪr/

Dịch

n. Một nhà huyền bí Hồi giáo hoặc Ấn Độ giáo, thường được coi là một người làm phép kỳ diệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

faqirs and mystics

những người khổ hạnh và những người tìm kiếm sự giác ngộ

faqirs in india

những người khổ hạnh ở Ấn Độ

faqirs of sufism

những người khổ hạnh của Sufism

faqirs and ascetics

những người khổ hạnh và ẩn sĩ

faqirs with powers

những người khổ hạnh có khả năng

faqirs in folklore

những người khổ hạnh trong dân gian

faqirs and healers

những người khổ hạnh và người chữa bệnh

faqirs in tradition

những người khổ hạnh trong truyền thống

faqirs and spirituality

những người khổ hạnh và tinh thần

Câu ví dụ

faqirs often perform incredible feats of endurance.

Những người faqir thường thực hiện những điều kỳ diệu về sức chịu đựng.

many faqirs travel to share their wisdom.

Nhiều faqir đi du lịch để chia sẻ trí tuệ của họ.

faqirs can be found in various cultures around the world.

Có thể tìm thấy faqir ở nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

some faqirs claim to have mystical powers.

Một số faqir tuyên bố có sức mạnh huyền bí.

faqirs often live a life of simplicity and austerity.

Faqir thường sống một cuộc sống giản dị và khổ hạnh.

people are fascinated by the practices of faqirs.

Mọi người đều bị thu hút bởi những thực hành của faqir.

faqirs sometimes engage in meditation and yoga.

Faqir đôi khi tham gia vào thiền định và yoga.

the teachings of faqirs can inspire many.

Lời dạy của faqir có thể truyền cảm hứng cho nhiều người.

faqirs are often seen as spiritual guides.

Faqir thường được nhìn thấy như những người hướng dẫn tinh thần.

some faqirs live in remote areas to seek enlightenment.

Một số faqir sống ở những vùng hẻo lánh để tìm kiếm sự giác ngộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay