| số nhiều | farcs |
complete farce
trò hề hoàn chỉnh
sheer farce
trò hề thuần túy
political farce
trò hề chính trị
farcical situation
tình huống trò hề
a farce
một trò hề
farcical trial
phiên xét xử trò hề
farce continues
trò hề tiếp diễn
farcical ending
kết thúc trò hề
became farce
trở thành trò hề
farcical affair
vụ việc trò hề
complete farce
trò hề hoàn chỉnh
sheer farce
trò hề thuần túy
political farce
trò hề chính trị
farcical situation
tình huống trò hề
a farce
một trò hề
farcical trial
phiên xét xử trò hề
farce continues
trò hề tiếp diễn
farcical ending
kết thúc trò hề
became farce
trở thành trò hề
farcical affair
vụ việc trò hề
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay