| số nhiều | farries |
a ferry carried the passengers across the english channel.
Một chiếc phà đã chở hành khách qua eo biển Anh.
we decided to take the ferry to the island instead of the bridge.
Chúng tôi quyết định đi phà đến hòn đảo thay vì đi cầu.
the car ferry departs from the terminal every hour.
Chiếc phà chở xe rời bến mỗi giờ một lần.
you need to book the ferry tickets in advance for the holiday weekend.
Bạn cần đặt vé phà trước cho cuối tuần lễ hội.
the night ferry offers comfortable cabins for sleeping during the journey.
Chuyến phà đêm cung cấp các cabin thoải mái để nghỉ ngơi trong hành trình.
due to the storm, all ferry services have been cancelled until further notice.
Do cơn bão, tất cả các dịch vụ phà đã bị hủy đến khi có thông báo mới.
the ferry crossing usually takes about forty-five minutes in good weather.
Chuyến phà thường mất khoảng bốn mươi lăm phút trong thời tiết tốt.
heavy trucks lined up to board the ferry for the international route.
Các xe tải nặng xếp hàng để lên phà cho tuyến quốc tế.
the ferry operator announced a delay due to technical difficulties.
Chủ phà đã thông báo chậm trễ do gặp sự cố kỹ thuật.
walking onto the ferry as a foot passenger is often cheaper than driving.
Đi bộ lên phà với tư cách là hành khách đi bộ thường rẻ hơn là lái xe.
the new high-speed ferry significantly reduced travel time to the mainland.
Chiếc phà tốc độ cao mới đã làm giảm đáng kể thời gian di chuyển đến đất liền.
a ferry carried the passengers across the english channel.
Một chiếc phà đã chở hành khách qua eo biển Anh.
we decided to take the ferry to the island instead of the bridge.
Chúng tôi quyết định đi phà đến hòn đảo thay vì đi cầu.
the car ferry departs from the terminal every hour.
Chiếc phà chở xe rời bến mỗi giờ một lần.
you need to book the ferry tickets in advance for the holiday weekend.
Bạn cần đặt vé phà trước cho cuối tuần lễ hội.
the night ferry offers comfortable cabins for sleeping during the journey.
Chuyến phà đêm cung cấp các cabin thoải mái để nghỉ ngơi trong hành trình.
due to the storm, all ferry services have been cancelled until further notice.
Do cơn bão, tất cả các dịch vụ phà đã bị hủy đến khi có thông báo mới.
the ferry crossing usually takes about forty-five minutes in good weather.
Chuyến phà thường mất khoảng bốn mươi lăm phút trong thời tiết tốt.
heavy trucks lined up to board the ferry for the international route.
Các xe tải nặng xếp hàng để lên phà cho tuyến quốc tế.
the ferry operator announced a delay due to technical difficulties.
Chủ phà đã thông báo chậm trễ do gặp sự cố kỹ thuật.
walking onto the ferry as a foot passenger is often cheaper than driving.
Đi bộ lên phà với tư cách là hành khách đi bộ thường rẻ hơn là lái xe.
the new high-speed ferry significantly reduced travel time to the mainland.
Chiếc phà tốc độ cao mới đã làm giảm đáng kể thời gian di chuyển đến đất liền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay