fathomability

[Mỹ]/ˌfæðəməˈbɪləti/
[Anh]/ˌfæðəməˈbɪləti/

Dịch

n. Dựa vào khả năng có thể hiểu rõ; tính chất hoặc trạng thái có thể hiểu, đo lường, hoặc nám bắt được.

Cụm từ & Cách kết hợp

beyond fathomability

vượt quá khả năng thấu hiểu

utter fathomability

khả năng thấu hiểu tuyệt đối

sheer fathomability

khả năng thấu hiểu thuần khiết

complete fathomability

khả năng thấu hiểu hoàn toàn

total fathomability

khả năng thấu hiểu tổng thể

emotional fathomability

khả năng thấu hiểu cảm xúc

human fathomability

khả năng thấu hiểu con người

existential fathomability

khả năng thấu hiểu về sự tồn tại

ultimate fathomability

khả năng thấu hiểu tối thượng

Câu ví dụ

quantum physics presents fathomability challenges that stretch even the most brilliant scientific minds.

Vật lý lượng tử đặt ra những thách thức về khả năng nắm bắt ngay cả với những bộ óc khoa học xuất sắc nhất.

the fathomability of consciousness remains one of the most profound mysteries in neuroscience today.

Khả năng nắm bắt ý thức vẫn là một trong những bí ẩn sâu sắc nhất của khoa học thần kinh ngày nay.

archaeologists celebrated the fathomability of egyptian hieroglyphics after deciphering the rosetta stone.

Các nhà khảo cổ đã ăn mừng khả năng nắm bắt các chữ tượng hình Ai Cập sau khi giải mã được đá Rosetta.

philosophers debate whether complete fathomability between two human souls is ever truly possible.

Các nhà triết học tranh luận liệu khả năng nắm bắt hoàn toàn giữa hai linh hồn con người có bao giờ thực sự khả thi hay không.

the fathomability of deep-sea creatures has expanded dramatically with modern submersible technology.

Khả năng nắm bắt về các sinh vật sống sâu dưới biển đã mở rộng đáng kể với công nghệ tàu ngầm hiện đại.

she struggled with the fathomability of her partner's sudden emotional withdrawal after years of closeness.

Cô ấy phải vật lộn với khả năng nắm bắt sự rút lui về mặt cảm xúc đột ngột của đối tác của mình sau nhiều năm gần gũi.

the fathomability of religious texts varies greatly depending on one's spiritual background and interpretation.

Khả năng nắm bắt các văn bản tôn giáo khác nhau rất lớn tùy thuộc vào nền tảng và cách giải thích tinh thần của một người.

astronomers have improved the fathomability of distant exoplanets through improved detection methods.

Các nhà thiên văn học đã cải thiện khả năng nắm bắt các hành tinh ngoài hệ mặt trời xa xôi thông qua các phương pháp phát hiện được cải thiện.

the fathomability of traumatic memories presents unique challenges for psychotherapists treating ptsd patients.

Khả năng nắm bắt các ký ức về chấn thương đặt ra những thách thức độc đáo đối với các nhà tâm lý trị liệu điều trị bệnh PTSD.

researchers acknowledge the inherent fathomability limits when studying consciousness in other species.

Các nhà nghiên cứu thừa nhận những giới hạn vốn có về khả năng nắm bắt khi nghiên cứu ý thức ở các loài khác.

the fathomability of abstract mathematical concepts depends heavily on the learner's prior exposure.

Khả năng nắm bắt các khái niệm toán học trừu tượng phụ thuộc nhiều vào sự tiếp xúc trước đây của người học.

biologists continue to explore the fathomability of complex ecosystems and their intricate food webs.

Các nhà sinh vật học tiếp tục khám phá khả năng nắm bắt về các hệ sinh thái phức tạp và các mối quan hệ thức ăn phức tạp của chúng.

the fathomability of historical decisions often requires understanding the cultural context of the era.

Khả năng nắm bắt các quyết định lịch sử thường đòi hỏi sự hiểu biết về bối cảnh văn hóa của thời đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay