faute

[Mỹ]/ˈfɔːt/
[Anh]/ˈfɔːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

faute de mieux

faute de temps

faute de preuve

faute d'information

faute de connaissance

faute de pouvoir

faute de courage

faute de chance

faute d'argent

faute de méthode

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay