faz a difference
thay đổi
faz a change
thay đổi
faz a point
nêu một điểm
faz a deal
kết giao dịch
faz a mistake
phạm sai lầm
faz a call
gọi điện thoại
faz a move
di chuyển
faz a request
gửi yêu cầu
faz a plan
lên kế hoạch
faz a suggestion
đưa ra gợi ý
faz a difference
thay đổi
faz a change
thay đổi
faz a point
nêu một điểm
faz a deal
kết giao dịch
faz a mistake
phạm sai lầm
faz a call
gọi điện thoại
faz a move
di chuyển
faz a request
gửi yêu cầu
faz a plan
lên kế hoạch
faz a suggestion
đưa ra gợi ý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay