faz

[Mỹ]/fæz/
[Anh]/fæz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hội chứng fanconi-albertini-zellweger

Cụm từ & Cách kết hợp

faz a difference

thay đổi

faz a change

thay đổi

faz a point

nêu một điểm

faz a deal

kết giao dịch

faz a mistake

phạm sai lầm

faz a call

gọi điện thoại

faz a move

di chuyển

faz a request

gửi yêu cầu

faz a plan

lên kế hoạch

faz a suggestion

đưa ra gợi ý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay