featherlike texture
kết cấu như lông vũ
featherlike shape
hình dạng như lông vũ
featherlike appearance
bề ngoài như lông vũ
featherlike structures
các cấu trúc như lông vũ
featherlike qualities
những phẩm chất như lông vũ
featherlike design
thiết kế như lông vũ
featherlike patterns
các họa tiết như lông vũ
featherlike filaments
các sợi như lông vũ
featherlike edges
các mép như lông vũ
featherlike wings
cánh như lông vũ
the dancer's movements were featherlike, gliding effortlessly across the stage.
Những chuyển động của vũ công nhẹ nhàng như lông vũ, trượt một cách dễ dàng trên sân khấu.
her featherlike touch on the piano created a delicate melody.
Đường tay nhẹ nhàng như lông vũ của cô ấy trên cây đàn piano đã tạo ra một giai điệu tinh tế.
the artist used featherlike strokes to bring the painting to life.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ nhẹ nhàng như lông vũ để thổi hồn vào bức tranh.
the bird's featherlike wings allowed it to soar gracefully through the sky.
Đôi cánh nhẹ nhàng như lông vũ của chim cho phép nó lướt đi một cách duyên dáng trên bầu trời.
she wore a dress with featherlike fabric that flowed beautifully.
Cô ấy mặc một chiếc váy với chất liệu nhẹ nhàng như lông vũ, chảy đẹp một cách tự nhiên.
the featherlike clouds drifted lazily across the blue sky.
Những đám mây nhẹ nhàng như lông vũ trôi lững lờ trên bầu trời xanh.
his featherlike handwriting was difficult to read.
Chữ viết của anh ấy nhẹ nhàng như lông vũ, khó đọc.
the featherlike texture of the fabric made it very comfortable to wear.
Độ mềm mại như lông vũ của chất liệu vải khiến nó rất thoải mái khi mặc.
she had a featherlike quality to her personality, always light-hearted and cheerful.
Cô ấy có một phẩm chất nhẹ nhàng như lông vũ trong tính cách, luôn lạc quan và vui vẻ.
the featherlike appearance of the plant made it look ethereal.
Dáng vẻ nhẹ nhàng như lông vũ của cây khiến nó trông như ảo ảnh.
featherlike texture
kết cấu như lông vũ
featherlike shape
hình dạng như lông vũ
featherlike appearance
bề ngoài như lông vũ
featherlike structures
các cấu trúc như lông vũ
featherlike qualities
những phẩm chất như lông vũ
featherlike design
thiết kế như lông vũ
featherlike patterns
các họa tiết như lông vũ
featherlike filaments
các sợi như lông vũ
featherlike edges
các mép như lông vũ
featherlike wings
cánh như lông vũ
the dancer's movements were featherlike, gliding effortlessly across the stage.
Những chuyển động của vũ công nhẹ nhàng như lông vũ, trượt một cách dễ dàng trên sân khấu.
her featherlike touch on the piano created a delicate melody.
Đường tay nhẹ nhàng như lông vũ của cô ấy trên cây đàn piano đã tạo ra một giai điệu tinh tế.
the artist used featherlike strokes to bring the painting to life.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ nhẹ nhàng như lông vũ để thổi hồn vào bức tranh.
the bird's featherlike wings allowed it to soar gracefully through the sky.
Đôi cánh nhẹ nhàng như lông vũ của chim cho phép nó lướt đi một cách duyên dáng trên bầu trời.
she wore a dress with featherlike fabric that flowed beautifully.
Cô ấy mặc một chiếc váy với chất liệu nhẹ nhàng như lông vũ, chảy đẹp một cách tự nhiên.
the featherlike clouds drifted lazily across the blue sky.
Những đám mây nhẹ nhàng như lông vũ trôi lững lờ trên bầu trời xanh.
his featherlike handwriting was difficult to read.
Chữ viết của anh ấy nhẹ nhàng như lông vũ, khó đọc.
the featherlike texture of the fabric made it very comfortable to wear.
Độ mềm mại như lông vũ của chất liệu vải khiến nó rất thoải mái khi mặc.
she had a featherlike quality to her personality, always light-hearted and cheerful.
Cô ấy có một phẩm chất nhẹ nhàng như lông vũ trong tính cách, luôn lạc quan và vui vẻ.
the featherlike appearance of the plant made it look ethereal.
Dáng vẻ nhẹ nhàng như lông vũ của cây khiến nó trông như ảo ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay