featherweights

[Mỹ]/[ˈfeðəˌweɪts]/
[Anh]/[ˈfɛðərˌweɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lông chim (n.featherweights (plural of featherweight) - boxers weighing no more than 130 pounds; featherweights (plural of featherweight) - people who are very light in weight) - những người có cân nặng không quá 130 pound; những người rất nhẹ cân.

Cụm từ & Cách kết hợp

featherweights fight

võ sĩ hạng lông

elite featherweights

võ sĩ hạng lông tinh élite

future featherweights

võ sĩ hạng lông tương lai

young featherweights

võ sĩ hạng lông trẻ

powerful featherweights

võ sĩ hạng lông mạnh mẽ

become featherweights

trở thành võ sĩ hạng lông

training featherweights

đào tạo võ sĩ hạng lông

promising featherweights

võ sĩ hạng lông đầy hứa hẹn

top featherweights

võ sĩ hạng lông hàng đầu

new featherweights

võ sĩ hạng lông mới

Câu ví dụ

the featherweights battled fiercely for the championship title.

Những võ sĩ hạng lông đã chiến đấu không ngừng nghỉ để tranh chức vô địch.

he's a promising featherweight with incredible speed and agility.

Anh ấy là một võ sĩ hạng lông đầy hứa hẹn với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.

the featherweights division is known for its exciting, fast-paced fights.

Giải đấu hạng lông nổi tiếng với những trận đấu sôi động và tốc độ cao.

many featherweights train rigorously to improve their stamina and endurance.

Nhiều võ sĩ hạng lông tập luyện nghiêm ngặt để cải thiện sức bền và khả năng chịu đựng.

the experienced featherweight dominated the younger, less experienced fighters.

Võ sĩ hạng lông dày dặn kinh nghiệm đã thống trị những đối thủ trẻ tuổi và ít kinh nghiệm hơn.

she's considered one of the top featherweights in the entire league.

Cô được coi là một trong những võ sĩ hạng lông hàng đầu trong toàn giải đấu.

the featherweights' technique and strategy were crucial to their victory.

Kỹ thuật và chiến lược của các võ sĩ hạng lông là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.

despite being featherweights, they possess surprising strength and power.

Mặc dù là võ sĩ hạng lông, họ sở hữu sức mạnh và sự mạnh mẽ đáng ngạc nhiên.

the crowd roared as the featherweights exchanged rapid punches.

Khán giả reo hò khi các võ sĩ hạng lông trao đổi những cú đấm nhanh chóng.

he transitioned from a lightweight to a featherweight several years ago.

Anh ấy chuyển từ hạng cân nhẹ sang hạng lông vài năm trước.

the featherweights' upcoming match is highly anticipated by fans worldwide.

Trận đấu sắp tới của các võ sĩ hạng lông được người hâm mộ trên toàn thế giới mong chờ rất nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay