featurelessness of design
thiếu tính đặc trưng trong thiết kế
featurelessness in art
thiếu tính đặc trưng trong nghệ thuật
featurelessness of landscape
thiếu tính đặc trưng của cảnh quan
featurelessness of identity
thiếu tính đặc trưng của bản sắc
featurelessness in writing
thiếu tính đặc trưng trong viết lách
featurelessness of character
thiếu tính đặc trưng của nhân vật
featurelessness in nature
thiếu tính đặc trưng của tự nhiên
featurelessness of texture
thiếu tính đặc trưng của kết cấu
featurelessness in music
thiếu tính đặc trưng trong âm nhạc
featurelessness of form
thiếu tính đặc trưng của hình thức
the featurelessness of the landscape made it hard to navigate.
sự thiếu đặc điểm của cảnh quan khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
her featurelessness allowed her to blend into the crowd.
vẻ ngoài không có gì đặc biệt của cô ấy cho phép cô ấy hòa mình vào đám đông.
the artist aimed to capture the featurelessness of urban life.
nghệ sĩ muốn nắm bắt sự thiếu đặc điểm của cuộc sống đô thị.
featurelessness can sometimes be comforting in its simplicity.
sự thiếu đặc điểm đôi khi có thể thoải mái vì sự đơn giản của nó.
the featurelessness of the room made it feel cold and uninviting.
sự thiếu đặc điểm của căn phòng khiến nó trở nên lạnh lẽo và không hấp dẫn.
in the featurelessness of the desert, every detail stands out.
trong sự thiếu đặc điểm của sa mạc, mọi chi tiết đều nổi bật.
he found beauty in the featurelessness of the gray sky.
anh ta tìm thấy vẻ đẹp trong sự thiếu đặc điểm của bầu trời xám.
the featurelessness of the design was criticized by many.
sự thiếu đặc điểm của thiết kế đã bị nhiều người chỉ trích.
featurelessness can be a unique characteristic in minimalist art.
sự thiếu đặc điểm có thể là một đặc điểm độc đáo trong nghệ thuật tối giản.
the featurelessness of the character made it difficult to connect.
sự thiếu đặc điểm của nhân vật khiến mọi thứ trở nên khó khăn.
featurelessness of design
thiếu tính đặc trưng trong thiết kế
featurelessness in art
thiếu tính đặc trưng trong nghệ thuật
featurelessness of landscape
thiếu tính đặc trưng của cảnh quan
featurelessness of identity
thiếu tính đặc trưng của bản sắc
featurelessness in writing
thiếu tính đặc trưng trong viết lách
featurelessness of character
thiếu tính đặc trưng của nhân vật
featurelessness in nature
thiếu tính đặc trưng của tự nhiên
featurelessness of texture
thiếu tính đặc trưng của kết cấu
featurelessness in music
thiếu tính đặc trưng trong âm nhạc
featurelessness of form
thiếu tính đặc trưng của hình thức
the featurelessness of the landscape made it hard to navigate.
sự thiếu đặc điểm của cảnh quan khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
her featurelessness allowed her to blend into the crowd.
vẻ ngoài không có gì đặc biệt của cô ấy cho phép cô ấy hòa mình vào đám đông.
the artist aimed to capture the featurelessness of urban life.
nghệ sĩ muốn nắm bắt sự thiếu đặc điểm của cuộc sống đô thị.
featurelessness can sometimes be comforting in its simplicity.
sự thiếu đặc điểm đôi khi có thể thoải mái vì sự đơn giản của nó.
the featurelessness of the room made it feel cold and uninviting.
sự thiếu đặc điểm của căn phòng khiến nó trở nên lạnh lẽo và không hấp dẫn.
in the featurelessness of the desert, every detail stands out.
trong sự thiếu đặc điểm của sa mạc, mọi chi tiết đều nổi bật.
he found beauty in the featurelessness of the gray sky.
anh ta tìm thấy vẻ đẹp trong sự thiếu đặc điểm của bầu trời xám.
the featurelessness of the design was criticized by many.
sự thiếu đặc điểm của thiết kế đã bị nhiều người chỉ trích.
featurelessness can be a unique characteristic in minimalist art.
sự thiếu đặc điểm có thể là một đặc điểm độc đáo trong nghệ thuật tối giản.
the featurelessness of the character made it difficult to connect.
sự thiếu đặc điểm của nhân vật khiến mọi thứ trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay