feelings of love
cảm xúc về tình yêu
expressing feelings
diễn tả cảm xúc
deep feelings
cảm xúc sâu sắc
strong feelings
cảm xúc mạnh mẽ
hidden feelings
cảm xúc bị che giấu
mixed feelings
cảm xúc lẫn lộn
feelings hurt
cảm xúc bị tổn thương
feeling sad
cảm thấy buồn
feeling anxious
cảm thấy lo lắng
feeling grateful
cảm thấy biết ơn
she expressed feelings of gratitude towards her mentor.
Cô ấy bày tỏ những cảm xúc biết ơn đối với người cố vấn của mình.
the movie evoked strong feelings of sadness in me.
Bộ phim gợi lên những cảm xúc buồn mạnh mẽ trong tôi.
he has mixed feelings about moving to a new city.
Anh ấy có những cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển đến một thành phố mới.
it's important to acknowledge your feelings, whatever they are.
Điều quan trọng là phải thừa nhận cảm xúc của bạn, bất kể chúng là gì.
she tried to hide her feelings of disappointment.
Cô ấy cố gắng che giấu những cảm xúc thất vọng của mình.
he's struggling with feelings of anger and frustration.
Anh ấy đang phải vật lộn với những cảm xúc tức giận và thất vọng.
the artist aimed to convey feelings of hope and optimism.
Nghệ sĩ hướng tới việc truyền tải những cảm xúc về hy vọng và lạc quan.
the poem explores feelings of love, loss, and longing.
Bài thơ khám phá những cảm xúc về tình yêu, mất mát và khao khát.
i have deep feelings of affection for my grandmother.
Tôi có những cảm xúc sâu sắc về sự yêu mến đối với bà của tôi.
the situation stirred up feelings of resentment in him.
Tình huống đã khơi dậy những cảm xúc tức giận trong anh ấy.
feelings of love
cảm xúc về tình yêu
expressing feelings
diễn tả cảm xúc
deep feelings
cảm xúc sâu sắc
strong feelings
cảm xúc mạnh mẽ
hidden feelings
cảm xúc bị che giấu
mixed feelings
cảm xúc lẫn lộn
feelings hurt
cảm xúc bị tổn thương
feeling sad
cảm thấy buồn
feeling anxious
cảm thấy lo lắng
feeling grateful
cảm thấy biết ơn
she expressed feelings of gratitude towards her mentor.
Cô ấy bày tỏ những cảm xúc biết ơn đối với người cố vấn của mình.
the movie evoked strong feelings of sadness in me.
Bộ phim gợi lên những cảm xúc buồn mạnh mẽ trong tôi.
he has mixed feelings about moving to a new city.
Anh ấy có những cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển đến một thành phố mới.
it's important to acknowledge your feelings, whatever they are.
Điều quan trọng là phải thừa nhận cảm xúc của bạn, bất kể chúng là gì.
she tried to hide her feelings of disappointment.
Cô ấy cố gắng che giấu những cảm xúc thất vọng của mình.
he's struggling with feelings of anger and frustration.
Anh ấy đang phải vật lộn với những cảm xúc tức giận và thất vọng.
the artist aimed to convey feelings of hope and optimism.
Nghệ sĩ hướng tới việc truyền tải những cảm xúc về hy vọng và lạc quan.
the poem explores feelings of love, loss, and longing.
Bài thơ khám phá những cảm xúc về tình yêu, mất mát và khao khát.
i have deep feelings of affection for my grandmother.
Tôi có những cảm xúc sâu sắc về sự yêu mến đối với bà của tôi.
the situation stirred up feelings of resentment in him.
Tình huống đã khơi dậy những cảm xúc tức giận trong anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay