| số nhiều | fellmongers |
fellmonger trade
thương mại thuộc da
fellmonger business
kinh doanh thuộc da
fellmonger market
thị trường thuộc da
fellmonger goods
hàng hóa thuộc da
fellmonger shop
cửa hàng thuộc da
fellmonger industry
ngành công nghiệp thuộc da
fellmonger supplies
nguyên vật liệu thuộc da
fellmonger products
sản phẩm thuộc da
fellmonger services
dịch vụ thuộc da
fellmonger association
hiệp hội thuộc da
the fellmonger sold high-quality animal skins.
người làm lông thú đã bán da động vật chất lượng cao.
in the market, the fellmonger had a wide selection of furs.
ở chợ, người làm lông thú có nhiều loại lông thú đa dạng.
the fellmonger's shop was known for its unique leather goods.
cửa hàng của người làm lông thú nổi tiếng với các sản phẩm da độc đáo.
many fellmongers struggle to compete with synthetic materials.
nhiều người làm lông thú gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với vật liệu tổng hợp.
the fellmonger explained the tanning process to the customers.
người làm lông thú đã giải thích quy trình thuộc da cho khách hàng.
she visited the fellmonger's stall at the local fair.
cô ấy đã đến thăm gian hàng của người làm lông thú tại hội chợ địa phương.
the fellmonger offered a discount on bulk purchases.
người làm lông thú đã cung cấp giảm giá cho mua số lượng lớn.
he learned the trade from his father, a skilled fellmonger.
anh ấy đã học nghề từ cha mình, một người làm lông thú lành nghề.
the fellmonger showcased his latest collection at the exhibition.
người làm lông thú đã trưng bày bộ sưu tập mới nhất của mình tại triển lãm.
as a fellmonger, he valued quality over quantity.
với tư cách là người làm lông thú, anh ấy coi trọng chất lượng hơn số lượng.
fellmonger trade
thương mại thuộc da
fellmonger business
kinh doanh thuộc da
fellmonger market
thị trường thuộc da
fellmonger goods
hàng hóa thuộc da
fellmonger shop
cửa hàng thuộc da
fellmonger industry
ngành công nghiệp thuộc da
fellmonger supplies
nguyên vật liệu thuộc da
fellmonger products
sản phẩm thuộc da
fellmonger services
dịch vụ thuộc da
fellmonger association
hiệp hội thuộc da
the fellmonger sold high-quality animal skins.
người làm lông thú đã bán da động vật chất lượng cao.
in the market, the fellmonger had a wide selection of furs.
ở chợ, người làm lông thú có nhiều loại lông thú đa dạng.
the fellmonger's shop was known for its unique leather goods.
cửa hàng của người làm lông thú nổi tiếng với các sản phẩm da độc đáo.
many fellmongers struggle to compete with synthetic materials.
nhiều người làm lông thú gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với vật liệu tổng hợp.
the fellmonger explained the tanning process to the customers.
người làm lông thú đã giải thích quy trình thuộc da cho khách hàng.
she visited the fellmonger's stall at the local fair.
cô ấy đã đến thăm gian hàng của người làm lông thú tại hội chợ địa phương.
the fellmonger offered a discount on bulk purchases.
người làm lông thú đã cung cấp giảm giá cho mua số lượng lớn.
he learned the trade from his father, a skilled fellmonger.
anh ấy đã học nghề từ cha mình, một người làm lông thú lành nghề.
the fellmonger showcased his latest collection at the exhibition.
người làm lông thú đã trưng bày bộ sưu tập mới nhất của mình tại triển lãm.
as a fellmonger, he valued quality over quantity.
với tư cách là người làm lông thú, anh ấy coi trọng chất lượng hơn số lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay