fema

[US]/ˈfiːmə/
[UK]/ˈfiːmə/
Frequency: Very High

Translation

abbr. Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang; cơ quan liên bang của Mỹ chịu trách nhiệm phối hợp các nỗ lực ứng phó và phục hồi thảm họa; Hiệp hội Sản xuất Thiết bị PCCC; hiệp hội thương mại ngành nghề đại diện cho các nhà sản xuất thiết bị phòng cháy chữa cháy; Hiệp hội Sản xuất Thiết bị Nông nghiệp; hiệp hội thương mại ngành nghề đại diện cho các nhà sản xuất thiết bị nông nghiệp.
Word Forms
số nhiềufemas

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now