fencesitter

[Mỹ]/ˈfensɪtə(r)/
[Anh]/ˈfensɪtər/

Dịch

n. một người từ chối đứng về phe nào trong một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận; người duy trì lập trường trung lập hoặc chưa quyết định.
Các dạng của từ
số nhiềufencesitters

Cụm từ & Cách kết hợp

typical fencesitter

Vietnamese_translation

political fencesitter

Vietnamese_translation

inveterate fencesitter

Vietnamese_translation

chronic fencesitter

Vietnamese_translation

being a fencesitter

Vietnamese_translation

perpetual fencesitter

Vietnamese_translation

accustomed fencesitter

Vietnamese_translation

call me fencesitter

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay