the fencesitters remained undecided until the very last moment.
những người ngần ngừ vẫn chưa quyết định cho đến khoảnh khắc cuối cùng.
political fencesitters often hold the balance of power in close elections.
những người ngần ngừ trong chính trị thường nắm giữ sự cân bằng quyền lực trong các cuộc bầu cử căng thẳng.
marketing teams try to convince fencesitters by presenting both sides of the argument.
nhóm tiếp thị cố gắng thuyết phục những người ngần ngừ bằng cách trình bày cả hai phía của lập luận.
fencesitters are vulnerable to last-minute campaign pushes from either party.
những người ngần ngừ dễ bị ảnh hưởng bởi các chiến dịch cuối giờ từ bất kỳ bên nào.
the debate left many fencesitters still uncertain about which candidate to support.
cuộc tranh luận để lại nhiều người ngần ngừ vẫn còn băn khoăn không biết nên ủng hộ ứng cử viên nào.
pollsters focus heavily on winning over fencesitters in swing states.
các nhà thăm dò dư luận tập trung nhiều vào việc giành lấy những người ngần ngừ trong các bang dễ dao động.
fencesitters tend to wait for more information before making up their minds.
những người ngần ngừ có xu hướng chờ đợi thêm thông tin trước khi quyết định.
both campaigns intensified their efforts to persuade the remaining fencesitters.
cả hai chiến dịch đều tăng cường nỗ lực để thuyết phục những người ngần ngừ còn lại.
the fencesitters finally made their decision after the final presidential debate.
những người ngần ngừ cuối cùng đã đưa ra quyết định sau cuộc tranh luận tổng thống cuối cùng.
researchers study how fencesitters process conflicting information differently.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách những người ngần ngừ xử lý thông tin mâu thuẫn khác nhau.
many fencesitters broke for the incumbent candidate in the final weeks.
nhiều người ngần ngừ đã chuyển hướng ủng hộ ứng cử viên đương chức trong những tuần cuối cùng.
the advertisement targeted fencesitters who were still weighing their options.
quảng cáo nhắm đến những người ngần ngừ vẫn đang cân nhắc các lựa chọn của họ.
the fencesitters remained undecided until the very last moment.
những người ngần ngừ vẫn chưa quyết định cho đến khoảnh khắc cuối cùng.
political fencesitters often hold the balance of power in close elections.
những người ngần ngừ trong chính trị thường nắm giữ sự cân bằng quyền lực trong các cuộc bầu cử căng thẳng.
marketing teams try to convince fencesitters by presenting both sides of the argument.
nhóm tiếp thị cố gắng thuyết phục những người ngần ngừ bằng cách trình bày cả hai phía của lập luận.
fencesitters are vulnerable to last-minute campaign pushes from either party.
những người ngần ngừ dễ bị ảnh hưởng bởi các chiến dịch cuối giờ từ bất kỳ bên nào.
the debate left many fencesitters still uncertain about which candidate to support.
cuộc tranh luận để lại nhiều người ngần ngừ vẫn còn băn khoăn không biết nên ủng hộ ứng cử viên nào.
pollsters focus heavily on winning over fencesitters in swing states.
các nhà thăm dò dư luận tập trung nhiều vào việc giành lấy những người ngần ngừ trong các bang dễ dao động.
fencesitters tend to wait for more information before making up their minds.
những người ngần ngừ có xu hướng chờ đợi thêm thông tin trước khi quyết định.
both campaigns intensified their efforts to persuade the remaining fencesitters.
cả hai chiến dịch đều tăng cường nỗ lực để thuyết phục những người ngần ngừ còn lại.
the fencesitters finally made their decision after the final presidential debate.
những người ngần ngừ cuối cùng đã đưa ra quyết định sau cuộc tranh luận tổng thống cuối cùng.
researchers study how fencesitters process conflicting information differently.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách những người ngần ngừ xử lý thông tin mâu thuẫn khác nhau.
many fencesitters broke for the incumbent candidate in the final weeks.
nhiều người ngần ngừ đã chuyển hướng ủng hộ ứng cử viên đương chức trong những tuần cuối cùng.
the advertisement targeted fencesitters who were still weighing their options.
quảng cáo nhắm đến những người ngần ngừ vẫn đang cân nhắc các lựa chọn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay