fertilizations

[Mỹ]/[ˈfɜː.tɪ.laɪ.zən]/
[Anh]/[ˈfɝː.tɪ.laɪ.zən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động bón phân; quá trình làm cho đất đai màu mỡ; quá trình đưa giao tử vào trứng; số lần một cây trồng được thụ tinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

successful fertilizations

phá thai thành công

multiple fertilizations

phá thai nhiều lần

early fertilizations

phá thai sớm

fertilization attempts

cố gắng thụ tinh

post-fertilization care

chăm sóc sau khi thụ tinh

fertilization process

quá trình thụ tinh

assisted fertilizations

thụ tinh hỗ trợ

analyzing fertilizations

phân tích thụ tinh

failed fertilizations

thụ tinh thất bại

monitoring fertilizations

giám sát thụ tinh

Câu ví dụ

the farmer carefully planned the field's fertilizations for optimal yield.

Người nông dân đã lên kế hoạch cẩn thận việc bón phân cho cánh đồng để đạt năng suất tối ưu.

regular fertilizations are crucial for maintaining healthy lawn growth.

Việc bón phân thường xuyên rất quan trọng để duy trì sự phát triển khỏe mạnh của cỏ.

we analyzed soil samples to determine the necessary fertilizations.

Chúng tôi đã phân tích các mẫu đất để xác định lượng phân bón cần thiết.

the garden benefited greatly from the spring fertilizations.

Vườn đã được hưởng lợi rất nhiều từ việc bón phân vào mùa xuân.

sustainable agriculture emphasizes responsible fertilizations practices.

Nông nghiệp bền vững nhấn mạnh các phương pháp bón phân có trách nhiệm.

excessive fertilizations can lead to environmental pollution.

Việc bón phân quá nhiều có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường.

the research focused on the impact of different fertilizations methods.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của các phương pháp bón phân khác nhau.

proper timing of fertilizations is essential for plant development.

Thời điểm bón phân thích hợp là điều cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

the vineyard's fertilizations schedule was adjusted based on weather conditions.

Lịch trình bón phân của vườn nho đã được điều chỉnh dựa trên điều kiện thời tiết.

organic fertilizations offer a natural alternative to synthetic options.

Phân bón hữu cơ cung cấp một lựa chọn tự nhiên thay thế cho các lựa chọn tổng hợp.

the lab conducted tests to assess the effectiveness of the fertilizations.

Phòng thí nghiệm đã tiến hành các thử nghiệm để đánh giá hiệu quả của việc bón phân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay