| số nhiều | festinations |
festination process
quá trình thúc đẩy
festination speed
tốc độ thúc đẩy
festination approach
phương pháp thúc đẩy
festination culture
văn hóa thúc đẩy
festination mindset
tư duy thúc đẩy
festination strategy
chiến lược thúc đẩy
festination attitude
thái độ thúc đẩy
festination goals
mục tiêu thúc đẩy
festination techniques
kỹ thuật thúc đẩy
festination method
phương pháp thúc đẩy
his festination to finish the project early impressed everyone.
Sự hối hả hoàn thành dự án sớm của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she felt a strong festination to travel after hearing about the new destination.
Cô ấy cảm thấy một sự hối hả đi du lịch sau khi nghe về điểm đến mới.
the team's festination led to a successful product launch.
Sự hối hả của đội đã dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.
his festination for learning new languages is admirable.
Sự hối hả học các ngôn ngữ mới của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she approached the task with a sense of festination.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác hối hả.
there was a festination in the air as the deadline approached.
Có một sự hối hả trong không khí khi thời hạn đến gần.
his festination to succeed drove him to work late nights.
Sự hối hả thành công thúc đẩy anh ấy làm việc muộn vào ban đêm.
she expressed her festination to start the new project.
Cô ấy bày tỏ sự hối hả bắt đầu dự án mới.
the festination among the students was palpable during exam week.
Sự hối hả giữa các sinh viên là rất rõ rệt trong tuần thi.
his festination for innovation kept the company ahead of its competitors.
Sự hối hả đổi mới giúp công ty đi trước các đối thủ cạnh tranh.
festination process
quá trình thúc đẩy
festination speed
tốc độ thúc đẩy
festination approach
phương pháp thúc đẩy
festination culture
văn hóa thúc đẩy
festination mindset
tư duy thúc đẩy
festination strategy
chiến lược thúc đẩy
festination attitude
thái độ thúc đẩy
festination goals
mục tiêu thúc đẩy
festination techniques
kỹ thuật thúc đẩy
festination method
phương pháp thúc đẩy
his festination to finish the project early impressed everyone.
Sự hối hả hoàn thành dự án sớm của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she felt a strong festination to travel after hearing about the new destination.
Cô ấy cảm thấy một sự hối hả đi du lịch sau khi nghe về điểm đến mới.
the team's festination led to a successful product launch.
Sự hối hả của đội đã dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.
his festination for learning new languages is admirable.
Sự hối hả học các ngôn ngữ mới của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she approached the task with a sense of festination.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác hối hả.
there was a festination in the air as the deadline approached.
Có một sự hối hả trong không khí khi thời hạn đến gần.
his festination to succeed drove him to work late nights.
Sự hối hả thành công thúc đẩy anh ấy làm việc muộn vào ban đêm.
she expressed her festination to start the new project.
Cô ấy bày tỏ sự hối hả bắt đầu dự án mới.
the festination among the students was palpable during exam week.
Sự hối hả giữa các sinh viên là rất rõ rệt trong tuần thi.
his festination for innovation kept the company ahead of its competitors.
Sự hối hả đổi mới giúp công ty đi trước các đối thủ cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay