feuded bitterly
gây chiến tranh giành nhau một cách dữ dội
they feuded
họ đã xung đột
feuding families
các gia đình đang xung đột
long feuded
đã xung đột từ lâu
feuded over
đã xung đột về
feuding with
đang xung đột với
had feuded
đã từng xung đột
feuded against
đã xung đột chống lại
often feuded
thường xuyên xung đột
feuding parties
các bên đang xung đột
feuded bitterly
gây chiến tranh giành nhau một cách dữ dội
they feuded
họ đã xung đột
feuding families
các gia đình đang xung đột
long feuded
đã xung đột từ lâu
feuded over
đã xung đột về
feuding with
đang xung đột với
had feuded
đã từng xung đột
feuded against
đã xung đột chống lại
often feuded
thường xuyên xung đột
feuding parties
các bên đang xung đột
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now