fiber optic fiberscope
thị kính quang sợi
medical fiberscope
thị kính y tế
flexible fiberscope
thị kính linh hoạt
fiberscope examination
khám bằng thị kính
fiberscope inspection
kiểm tra bằng thị kính
fiberscope technology
công nghệ thị kính
advanced fiberscope
thị kính tiên tiến
digital fiberscope
thị kính kỹ thuật số
industrial fiberscope
thị kính công nghiệp
fiberscope usage
sử dụng thị kính
the doctor used a fiberscope to examine the patient's throat.
Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi để kiểm tra họng bệnh nhân.
fiberscopes are essential tools in minimally invasive surgery.
Ống nội soi là những công cụ thiết yếu trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
he learned how to operate a fiberscope during his training.
Anh ấy đã học cách sử dụng ống nội soi trong quá trình đào tạo của mình.
the fiberscope provided a clear view of the internal organs.
Ống nội soi cung cấp cái nhìn rõ ràng về các cơ quan nội tạng.
using a fiberscope can help in diagnosing various medical conditions.
Việc sử dụng ống nội soi có thể giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý khác nhau.
they developed a new type of fiberscope for better imaging.
Họ đã phát triển một loại ống nội soi mới để hình ảnh tốt hơn.
the technician cleaned the fiberscope after each use.
Kỹ thuật viên đã làm sạch ống nội soi sau mỗi lần sử dụng.
fiberscopes are often used in gastroenterology procedures.
Ống nội soi thường được sử dụng trong các thủ thuật tiêu hóa.
she was fascinated by the technology behind the fiberscope.
Cô ấy bị thu hút bởi công nghệ đằng sau ống nội soi.
training on using a fiberscope is crucial for medical professionals.
Đào tạo về cách sử dụng ống nội soi là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
fiber optic fiberscope
thị kính quang sợi
medical fiberscope
thị kính y tế
flexible fiberscope
thị kính linh hoạt
fiberscope examination
khám bằng thị kính
fiberscope inspection
kiểm tra bằng thị kính
fiberscope technology
công nghệ thị kính
advanced fiberscope
thị kính tiên tiến
digital fiberscope
thị kính kỹ thuật số
industrial fiberscope
thị kính công nghiệp
fiberscope usage
sử dụng thị kính
the doctor used a fiberscope to examine the patient's throat.
Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi để kiểm tra họng bệnh nhân.
fiberscopes are essential tools in minimally invasive surgery.
Ống nội soi là những công cụ thiết yếu trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
he learned how to operate a fiberscope during his training.
Anh ấy đã học cách sử dụng ống nội soi trong quá trình đào tạo của mình.
the fiberscope provided a clear view of the internal organs.
Ống nội soi cung cấp cái nhìn rõ ràng về các cơ quan nội tạng.
using a fiberscope can help in diagnosing various medical conditions.
Việc sử dụng ống nội soi có thể giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý khác nhau.
they developed a new type of fiberscope for better imaging.
Họ đã phát triển một loại ống nội soi mới để hình ảnh tốt hơn.
the technician cleaned the fiberscope after each use.
Kỹ thuật viên đã làm sạch ống nội soi sau mỗi lần sử dụng.
fiberscopes are often used in gastroenterology procedures.
Ống nội soi thường được sử dụng trong các thủ thuật tiêu hóa.
she was fascinated by the technology behind the fiberscope.
Cô ấy bị thu hút bởi công nghệ đằng sau ống nội soi.
training on using a fiberscope is crucial for medical professionals.
Đào tạo về cách sử dụng ống nội soi là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay