fictionalizing history
viện tạo hóa
fictionalizing events
viện tạo sự kiện
fictionalizing characters
viện tạo nhân vật
fictionalizing stories
viện tạo câu chuyện
fictionalizing reality
viện tạo thực tế
fictionalizing narratives
viện tạo tường thuật
fictionalizing experiences
viện tạo kinh nghiệm
fictionalizing memories
viện tạo ký ức
fictionalizing perspectives
viện tạo quan điểm
fictionalizing themes
viện tạo chủ đề
fictionalizing historical events can lead to misunderstandings.
Việc hư cấu các sự kiện lịch sử có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she enjoys fictionalizing her daily experiences in her writing.
Cô ấy thích hư cấu lại những trải nghiệm hàng ngày của mình trong quá trình viết lách.
fictionalizing characters can make a story more engaging.
Việc hư cấu các nhân vật có thể làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
many authors are skilled at fictionalizing real-life situations.
Nhiều tác giả có kỹ năng hư cấu các tình huống thực tế.
fictionalizing the past can help in understanding it better.
Việc hư cấu quá khứ có thể giúp hiểu rõ hơn về nó.
he spent years fictionalizing his family's history.
Anh ấy đã dành nhiều năm để hư cấu về lịch sử gia đình của mình.
fictionalizing events allows for creative freedom in storytelling.
Việc hư cấu các sự kiện cho phép tự do sáng tạo trong kể chuyện.
she has a talent for fictionalizing mundane tasks into adventures.
Cô ấy có tài biến những công việc nhàm chán thành những cuộc phiêu lưu.
fictionalizing your fears can be a therapeutic exercise.
Việc hư cấu nỗi sợ hãi của bạn có thể là một bài tập trị liệu.
fictionalizing relationships can provide insight into our own lives.
Việc hư cấu các mối quan hệ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay