figurations

[Mỹ]/ˌfɪgə'reɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌfɪgjə'reʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình dáng, hình thức, diện mạo bên ngoài, biểu hiện ẩn dụ, phương pháp trang trí hoa văn

Câu ví dụ

the figuration of the accompaniment comes out too strongly.

Sự thể hiện của phần đệm nổi lên quá mạnh mẽ.

the figuration of The Possessed is much more complex.

sự thể hiện của The Possessed phức tạp hơn nhiều.

d)When the door or window is open, the machine can't start to run because catenation design.the operator mustn't change the catenation figuration, nor press the travel switch or proximity switch.

d)Khi cửa hoặc cửa sổ mở, máy không thể khởi động vì thiết kế liên kết. Người vận hành không được thay đổi hình thức liên kết, cũng như không được ấn công tắc hành trình hoặc công tắc tiệm cận.

The artist used figuration to create a realistic portrait.

Nghệ sĩ đã sử dụng hình thức hóa để tạo ra một bức chân dung thực tế.

Figuration is a common technique in sculpture.

Hình thức hóa là một kỹ thuật phổ biến trong điêu khắc.

The novel is known for its complex figuration of characters.

Tiểu thuyết nổi tiếng với cách thể hiện nhân vật phức tạp.

The dance performance featured beautiful figuration and choreography.

Đấu vật biểu diễn có hình thức hóa và biên đạo đẹp mắt.

The artist's figuration of emotions through colors was striking.

Cách thể hiện cảm xúc của nghệ sĩ qua màu sắc rất ấn tượng.

Figuration plays a significant role in abstract art.

Hình thức hóa đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật trừu tượng.

The film director used figuration to convey the theme of loneliness.

Đạo diễn phim đã sử dụng hình thức hóa để truyền tải chủ đề về sự cô đơn.

Figuration in the painting added depth and meaning to the artwork.

Hình thức hóa trong tranh vẽ đã thêm chiều sâu và ý nghĩa cho tác phẩm nghệ thuật.

The poet's use of figuration brought life to his poems.

Cách sử dụng hình thức hóa của nhà thơ đã mang lại sự sống cho những bài thơ của ông.

Figuration can be a powerful tool in storytelling.

Hình thức hóa có thể là một công cụ mạnh mẽ trong kể chuyện.

Ví dụ thực tế

Boldly he returned to figuration in the late 1960s, dwelling on banal yet somehow uncanny objects: light bulbs, bricks, boots.

Anh ta mạnh dạn trở lại với chủ đề hội họa vào cuối những năm 1960, tập trung vào những đồ vật tầm thường nhưng kỳ lạ: bóng đèn, gạch, ủng.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay