figurativists

[Mỹ]/ˈfɪɡ.jʊ.rə.tɪv.ɪsts/
[Anh]/ˈfɪɡ.jə.rə.tɪv.ɪsts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của figurativist; nghệ sĩ hoặc người ủng hộ sử dụng nghệ thuật tả thực, biểu diễn các vật thể thực hoặc sinh vật sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay