abstractionists

[Mỹ]/[ˌæbstrækˈʃənɪsts]/
[Anh]/[ˌæbstrækˈʃənɪsts]/

Dịch

n. Người thực hành hoặc ủng hộ nghệ thuật trừu tượng; Một người theo đuổi nghệ thuật trừu tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

abstractionists' work

công việc của các nhà trừu tượng

supporting abstractionists

ủng hộ các nhà trừu tượng

early abstractionists

các nhà trừu tượng đầu tiên

influenced abstractionists

các nhà trừu tượng có ảnh hưởng

are abstractionists

là các nhà trừu tượng

became abstractionists

trở thành các nhà trừu tượng

criticizing abstractionists

tán thành các nhà trừu tượng

group of abstractionists

một nhóm các nhà trừu tượng

abstract abstractionists

các nhà trừu tượng trừu tượng

inspired abstractionists

các nhà trừu tượng được truyền cảm hứng

Câu ví dụ

the gallery showcased works by several prominent abstractionists.

Bảo tàng đã trưng bày các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ trừu tượng nổi tiếng.

critics often debate the merits of abstractionists' techniques.

Các nhà phê bình thường tranh luận về giá trị của các kỹ thuật của các nghệ sĩ trừu tượng.

early 20th-century new york was a hotbed for abstractionists.

New York thế kỷ 20 đầu là một trung tâm sôi động của các nghệ sĩ trừu tượng.

many abstractionists rejected representational art in favor of pure form.

Nhiều nghệ sĩ trừu tượng đã từ chối nghệ thuật biểu hiện để theo đuổi hình thức thuần túy.

the influence of abstractionists can be seen in contemporary art.

Tác động của các nghệ sĩ trừu tượng có thể thấy trong nghệ thuật đương đại.

some abstractionists used drip painting as a signature style.

Một số nghệ sĩ trừu tượng đã sử dụng phong cách vẽ nhỏ giọt như một phong cách đặc trưng.

the museum's collection includes pieces by lesser-known abstractionists.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các tác phẩm của các nghệ sĩ trừu tượng ít được biết đến hơn.

a new exhibition highlights the work of female abstractionists.

Một triển lãm mới làm nổi bật tác phẩm của các nghệ sĩ nữ trừu tượng.

the abstractionists' focus was on expressing emotion through color and line.

Tập trung của các nghệ sĩ trừu tượng là thể hiện cảm xúc thông qua màu sắc và đường nét.

art historians study the evolution of abstractionists' styles.

Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu sự phát triển của các phong cách của các nghệ sĩ trừu tượng.

the abstractionists challenged traditional notions of artistic representation.

Các nghệ sĩ trừu tượng đã thách thức các quan niệm truyền thống về biểu hiện nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay