filing cabinet
tủ đựng tài liệu
filing system
hệ thống lưu trữ
filing taxes
khai thuế
filing claim
khai báo yêu cầu
court filings
các bản nộp của tòa án
paper filings
các bản nộp bằng văn bản
filing deadline
thời hạn nộp
review filings
xem xét các bản nộp
making filings
thực hiện nộp
initial filings
các bản nộp ban đầu
the company submitted their quarterly filings last week.
công ty đã nộp báo cáo tài chính quý trong tuần trước.
we need to review the sec filings for any red flags.
chúng tôi cần xem xét các báo cáo SEC để tìm bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào.
the auditor requested additional supporting documents for the filings.
người kiểm toán đã yêu cầu thêm các tài liệu hỗ trợ cho các báo cáo.
ensure all tax filings are accurate and submitted on time.
đảm bảo tất cả các báo cáo thuế đều chính xác và được nộp đúng hạn.
the legal team is processing the regulatory filings.
nhóm pháp lý đang xử lý các báo cáo quy định.
publicly available filings provide valuable market insights.
các báo cáo công khai có sẵn cung cấp những hiểu biết có giá trị về thị trường.
reviewing past filings can reveal trends in the industry.
việc xem xét các báo cáo trong quá khứ có thể tiết lộ các xu hướng trong ngành.
the deadline for annual filings is approaching quickly.
hạn chót nộp báo cáo thường niên đang đến rất nhanh.
we are preparing the necessary filings for the merger.
chúng tôi đang chuẩn bị các báo cáo cần thiết cho việc sáp nhập.
the court ordered a review of the company's financial filings.
tòa án đã ra lệnh xem xét các báo cáo tài chính của công ty.
access to the filings is restricted to authorized personnel.
quyền truy cập vào các báo cáo bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền.
filing cabinet
tủ đựng tài liệu
filing system
hệ thống lưu trữ
filing taxes
khai thuế
filing claim
khai báo yêu cầu
court filings
các bản nộp của tòa án
paper filings
các bản nộp bằng văn bản
filing deadline
thời hạn nộp
review filings
xem xét các bản nộp
making filings
thực hiện nộp
initial filings
các bản nộp ban đầu
the company submitted their quarterly filings last week.
công ty đã nộp báo cáo tài chính quý trong tuần trước.
we need to review the sec filings for any red flags.
chúng tôi cần xem xét các báo cáo SEC để tìm bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào.
the auditor requested additional supporting documents for the filings.
người kiểm toán đã yêu cầu thêm các tài liệu hỗ trợ cho các báo cáo.
ensure all tax filings are accurate and submitted on time.
đảm bảo tất cả các báo cáo thuế đều chính xác và được nộp đúng hạn.
the legal team is processing the regulatory filings.
nhóm pháp lý đang xử lý các báo cáo quy định.
publicly available filings provide valuable market insights.
các báo cáo công khai có sẵn cung cấp những hiểu biết có giá trị về thị trường.
reviewing past filings can reveal trends in the industry.
việc xem xét các báo cáo trong quá khứ có thể tiết lộ các xu hướng trong ngành.
the deadline for annual filings is approaching quickly.
hạn chót nộp báo cáo thường niên đang đến rất nhanh.
we are preparing the necessary filings for the merger.
chúng tôi đang chuẩn bị các báo cáo cần thiết cho việc sáp nhập.
the court ordered a review of the company's financial filings.
tòa án đã ra lệnh xem xét các báo cáo tài chính của công ty.
access to the filings is restricted to authorized personnel.
quyền truy cập vào các báo cáo bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay