finalise

[Mỹ]/'fainəlaiz/
[Anh]/ˈfaɪnəˌlaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt.kết thúc một cái gì đó; quyết định một kết quả cuối cùng
Word Forms
quá khứ phân từfinalised
thì quá khứfinalised
hiện tại phân từfinalising
ngôi thứ ba số ítfinalises

Câu ví dụ

James Ducker in this morning's Times newspaper says Alonso in not expected to return to training with the Reds this weekend as he finalises his move to the La Liga outfit.

James Ducker trên tờ báo Times sáng nay cho biết Alonso không được cho là sẽ trở lại tập luyện với đội bóng này vào cuối tuần khi anh ấy hoàn tất việc chuyển sang đội bóng La Liga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay