finalized agreement
thỏa thuận đã hoàn tất
finalized version
phiên bản đã hoàn tất
finalized plan
kế hoạch đã hoàn tất
finalized contract
hợp đồng đã hoàn tất
finalized report
báo cáo đã hoàn tất
finalized schedule
lịch trình đã hoàn tất
finalized decision
quyết định đã hoàn tất
the project proposal has been finalized and submitted to the board.
Đề xuất dự án đã được hoàn thiện và nộp cho hội đồng.
we finalized the contract terms after several rounds of negotiation.
Chúng tôi đã hoàn thiện các điều khoản hợp đồng sau nhiều vòng đàm phán.
the agenda for the meeting was finalized last week.
Chương trình nghị sự cho cuộc họp đã được hoàn thiện vào tuần trước.
the design specifications were finalized by the engineering team.
Thông số kỹ thuật thiết kế đã được hoàn thiện bởi nhóm kỹ thuật.
the budget for the marketing campaign has been finalized.
Ngân sách cho chiến dịch marketing đã được hoàn thiện.
the schedule for the event was finalized yesterday.
Lịch trình cho sự kiện đã được hoàn thiện vào ngày hôm qua.
the list of speakers was finalized and announced on the website.
Danh sách các diễn giả đã được hoàn thiện và công bố trên trang web.
the details of the merger agreement have been finalized.
Các chi tiết của thỏa thuận sáp nhập đã được hoàn thiện.
the product features were finalized based on customer feedback.
Các tính năng sản phẩm đã được hoàn thiện dựa trên phản hồi của khách hàng.
the itinerary for the trip was finalized last month.
Lịch trình cho chuyến đi đã được hoàn thiện vào tháng trước.
the selection process was finalized, and the candidates were notified.
Quy trình lựa chọn đã được hoàn thiện và các ứng viên đã được thông báo.
the report findings were finalized after extensive data analysis.
Kết quả báo cáo đã được hoàn thiện sau khi phân tích dữ liệu rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay