fingermark

[US]/ˈfɪŋɡəˌmɑːk/
[UK]/ˈfɪŋɡərˌmɑrk/

Translation

n. dấu vết để lại bởi một ngón tay, đặc biệt là dấu vân tay
Word Forms
số nhiềufingermarks

Phrases & Collocations

fingermark detection

phát hiện dấu vân tay

fingermark analysis

phân tích dấu vân tay

fingermark evidence

bằng chứng dấu vân tay

fingermark removal

khử dấu vân tay

fingermark identification

nhận dạng dấu vân tay

fingermark lifting

hút dấu vân tay

fingermark recovery

khôi phục dấu vân tay

fingermark impression

dấu ấn vân tay

fingermark residue

dư lượng dấu vân tay

fingermark comparison

so sánh dấu vân tay

Example Sentences

she left a fingermark on the glass.

Cô ấy đã để lại một dấu vân tay trên kính.

the detective examined the fingermark carefully.

Thám tử đã kiểm tra dấu vân tay một cách cẩn thận.

he wiped the table to remove the fingermark.

Anh ta lau bàn để loại bỏ dấu vân tay.

fingermarks can be used as evidence in court.

Dấu vân tay có thể được sử dụng làm bằng chứng trong tòa án.

she noticed a fingermark on her phone screen.

Cô ấy nhận thấy một dấu vân tay trên màn hình điện thoại của mình.

they found a fingermark on the door handle.

Họ tìm thấy một dấu vân tay trên tay cầm cửa.

he tried to remove the fingermark with a cloth.

Anh ta cố gắng lau đi dấu vân tay bằng một miếng vải.

the artist's fingermark added a personal touch to the sculpture.

Dấu vân tay của nghệ sĩ đã thêm một nét cá nhân vào tác phẩm điêu khắc.

fingermarks can reveal important information about a suspect.

Dấu vân tay có thể tiết lộ thông tin quan trọng về một nghi phạm.

she was careful not to leave a fingermark on the painting.

Cô ấy cẩn thận để không để lại dấu vân tay trên bức tranh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now