fireproofness

[Mỹ]/ˈfaɪəpruːfnəs/
[Anh]/ˈfaɪərpruːfnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc đặc tính chống lửa; khả năng chống lại lửa hoặc nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

testing fireproofness

kiểm tra khả năng chống cháy

improving fireproofness

cải thiện khả năng chống cháy

checking fireproofness

kiểm tra khả năng chống cháy

certifying fireproofness

chứng nhận khả năng chống cháy

measuring fireproofness

đo lường khả năng chống cháy

fireproofness rating

đánh giá khả năng chống cháy

fireproofness standard

tiêu chuẩn khả năng chống cháy

fireproofness requirement

yêu cầu về khả năng chống cháy

fireproofness specification

quy định về khả năng chống cháy

fireproofness property

tính chất chống cháy

Câu ví dụ

the fireproofness rating of this material exceeds current building code requirements.

Đánh giá khả năng chống cháy của vật liệu này vượt quá các yêu cầu hiện hành của quy định xây dựng.

fireproofness testing is essential before approving new construction materials.

Việc kiểm tra khả năng chống cháy là cần thiết trước khi phê duyệt các vật liệu xây dựng mới.

building inspectors verify the fireproofness standards of all commercial properties.

Các kiểm định viên xây dựng kiểm tra tiêu chuẩn khả năng chống cháy của tất cả các tài sản thương mại.

the fireproofness certification ensures the structure can withstand extreme heat.

Chứng nhận khả năng chống cháy đảm bảo cấu trúc có thể chịu được nhiệt độ cực đoan.

engineers are constantly improving the fireproofness performance of steel frameworks.

Kỹ sư đang không ngừng cải thiện hiệu suất khả năng chống cháy của khung thép.

new regulations have raised the fireproofness level requirements for high-rise buildings.

Các quy định mới đã nâng cao yêu cầu cấp độ khả năng chống cháy cho các tòa nhà cao tầng.

a comprehensive fireproofness assessment should be conducted before occupancy.

Một đánh giá toàn diện về khả năng chống cháy nên được thực hiện trước khi đưa vào sử dụng.

the fireproofness specification varies depending on the building's intended use.

Yêu cầu về khả năng chống cháy thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng của tòa nhà.

manufacturers provide detailed fireproofness characteristics for each product line.

Nhà sản xuất cung cấp các đặc tính chống cháy chi tiết cho mỗi dòng sản phẩm.

construction companies must demonstrate compliance with fireproofness regulations.

Các công ty xây dựng phải chứng minh sự tuân thủ các quy định về khả năng chống cháy.

the fireproofness properties of concrete make it ideal for structural applications.

Các tính chất chống cháy của bê tông khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng cấu trúc.

fireproofness criteria are established by national safety organizations.

Các tiêu chí chống cháy được thiết lập bởi các tổ chức an toàn quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay