fireship

[Mỹ]/ˈfaɪəʃɪp/
[Anh]/ˈfaɪərʃɪp/

Dịch

na. một chiếc tàu được装满易燃物质和爆炸物,被点燃后驶向敌方船只以摧毁它们或造成混乱
Các dạng của từ
số nhiềufireships

Cụm từ & Cách kết hợp

fireship attack

chiến thuật tàu lửa tấn công

fireship tactic

chiến thuật tàu lửa

fireship strategy

chiến lược tàu lửa

fireships advanced

tàu lửa được nâng cấp

fireship fleet

hạm đội tàu lửa

enemy fireship

tàu lửa địch

fireship mission

nhiệm vụ tàu lửa

firing the fireship

bắn tàu lửa

fireship commander

lệnh hành tàu lửa

fireship squadron

tiểu đoàn tàu lửa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay